Cuối thế kỷ 19, Hà Nội bước vào chương mới của đô thị hoá. Ngày 17/12/1887, trong phiên họp của Hội đồng thành phố[2], những vấn đề như lò mổ, chợ, cống rãnh, rác thải được đưa ra bàn thảo, đặt nền móng cho một trật tự đô thị hiện đại. Hai năm sau, năm 1889, chợ Đồng Xuân được xây dựng, nằm ở vị trí không xa chợ Cầu Đông xưa hay ngôi chợ ở cửa Đông và gần bến sông Hồng. Chợ lớn dần và thu hút hoạt động thương mại của Hà Nội và vùng phụ cận.
Đồng Xuân không phải để thay thế “Kẻ Chợ” xưa cũ, mà là cách tổ chức lại dòng chảy thương nghiệp đã cuộn trào tự phát qua bao thế kỷ. Nó là nhịp đập của Hà Nội, nơi “trên bến dưới thuyền”, nơi chữ “chợ” vượt khỏi nghĩa mua bán, trở thành linh hồn của cộng đồng.
Khi đường ray tàu điện rẽ qua phố, khi cầu Doumer vắt ngang sông Hồng, khi tuyến thương mại Đông Dương mở tới Vân Nam, Hải Phòng, Đồng Xuân đã trở thành trung tâm thương mại lớn nhất Bắc Kỳ. Đó là đầu mối phân phối hàng hoá, sợi dây nối liền nông thôn và thành thị, truyền thống và hiện đại.
Nhưng trên hết, Đồng Xuân là ký ức tập thể về một Hà Nội mộc mạc, náo nhiệt mà bền bỉ. Giữa những gian hàng chen chúc, người ta không chỉ mua bán, mặc cả, mà còn kết bạn, uống trà, thậm chí se duyên. Đồng Xuân vì thế là một “gương mặt” khác của Hà Nội: không tráng lệ như Nhà hát Lớn, không uy nghiêm như Văn Miếu, nhưng nhọc nhằn, sinh động và chân thực.
Từ một Kẻ Chợ bên bến sông đến “Chợ Lớn” giữa lòng phố cổ, Đồng Xuân đã trở thành nơi quá khứ và hiện tại gặp gỡ nhau mỗi sớm mai. Cho đến hôm nay, tiếng rao, mùi quẩy nóng, âm thanh xe kéo, khói hương từ những bàn thờ nhỏ nép nơi góc chợ vẫn ngân vang, như một nốt trầm giữ hồn phố thị - để Hà Nội mãi là Hà Nội thân thương.