Điểm Du lịch Làng nghề Lược sừng Thụy Ứng
Lưu ý trước khi đi
- Nên đến sớm để có trải nghiệm thoáng đãng
- Miễn phí
Giới thiệu
Điểm Du lịch Làng nghề Lược sừng Thụy Ứng
Nghề làm lược sừng ở thôn Thụy Ứng có lịch sử lâu đời, được hình thành từ thời vua Lê Trang Tông, khoảng năm 1558. Từ buổi đầu sơ khai, người dân Thụy Ứng chủ yếu làm lược theo những mẫu truyền thống đơn giản. Trải qua thời gian, cùng với sự khéo léo và óc sáng tạo, các nghệ nhân đã không ngừng nghiên cứu, cải tiến mẫu mã, tạo ra nhiều kiểu dáng tinh xảo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường mà vẫn giữ được bản sắc đặc trưng của nghề truyền thống.
Toàn bộ quá trình làm lược sừng ở Thụy Ứng đều được thực hiện thủ công bằng đôi tay của người thợ. Mỗi công đoạn – từ chọn nguyên liệu, xử lý sừng, cưa, gọt, mài, lên răng lược cho tới đánh bóng – đều đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và tay nghề cao. Chính sự công phu này tạo nên những chiếc lược bền, đẹp, mượt và mang tính thủ công độc đáo, khác biệt so với sản phẩm sản xuất công nghiệp.
Hoạt động sản xuất lược sừng diễn ra quanh năm, gần như không bị gián đoạn. Người thợ chỉ tạm nghỉ vào một vài dịp quan trọng như Tết Nguyên Đán, lễ hội làng và ngày giỗ Tổ nghề những thời điểm mang ý nghĩa tâm linh, gắn với truyền thống nghề nghiệp lâu đời của cộng đồng.
Thụy Ứng có Nhà thờ Tổ nghề, nơi tưởng nhớ vị thủy tổ đã truyền dạy nghề làm lược cho dân làng. Công trình này đã được Nhà nước xếp hạng là di tích lịch sử, khẳng định giá trị văn hóa nghề nghiệp quan trọng của làng nghề. Hằng năm, vào ngày 15 tháng 2 và 15 tháng 8 âm lịch, dân làng long trọng tổ chức giỗ Tổ nghề, thắp hương tưởng niệm và tri ân những thế hệ đi trước. Đây cũng là dịp để con cháu trong làng sum họp, ôn lại truyền thống, trao đổi kinh nghiệm và giáo dục thế hệ trẻ về lòng tự hào với nghề cổ truyền của quê hương.
b. Miêu tả hình thức biểu hiện, quy trình thực hành, các sản phẩm vật chất, tinh thần được tạo ra trong quá trình thực hành di sản văn hóa phi vật thể, không gian văn hóa liên quan v.v:
Trong làng hiện có khoảng 460 gia đình chuyên làm nghề và hơn 800 hộ làm các nghề phụ khác có liên quan. Nghề làm sừng trở thành sinh kế chính của phần lớn cư dân, tạo nên một cộng đồng gắn bó với nghề qua nhiều thế hệ. Trong mỗi gia đình làm nghề, tất cả các thành viên đều tham gia vào quy trình sản xuất ở những công đoạn phù hợp với sức khỏe và khả năng. Nam giới thường đảm nhận các công đoạn nặng như cưa, ép, tạo hình; phụ nữ đảm nhiệm các phần việc nhẹ nhàng hơn như mài, đánh bóng, phân loại sản phẩm; trẻ em cũng tham gia phụ giúp những việc đơn giản, góp phần hình thành sự quen nghề ngay từ nhỏ.
Việc truyền nghề trong gia đình được thực hiện theo hình thức “cha truyền con nối”, trực tiếp cầm tay chỉ việc. Người lớn hướng dẫn con cháu từng bước, từ cách xử lý sừng thô đến kỹ thuật tạo hình, mài giũa và hoàn thiện sản phẩm. Nhờ phương thức truyền dạy liên tục này, tay nghề của thợ trong làng được duy trì và phát triển, đảm bảo sự tinh xảo, bền bỉ của các sản phẩm thủ công.
Quy trình tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh gồm nhiều bước. Đầu tiên là cưa sừng để tạo phôi. Sau đó, sừng được ép nóng qua lửa; trong quá trình ép phải dùng vồ gỗ để làm phẳng và định hình. Nguyên liệu chính sử dụng là sừng của nhiều loại động vật khác nhau như trâu, bò, dê…, tùy theo mục đích sản xuất và yêu cầu về độ cứng, màu sắc. Các dụng cụ hỗ trợ bao gồm: Máy xé, máy cưa, máy ép, các loại véo, đẽo, phong (bào), trả và dụng cụ làm bóng. Mỗi loại máy móc và công cụ đóng vai trò riêng, góp phần tăng độ chính xác và rút ngắn thời gian sản xuất nhưng vẫn giữ được tính thủ công đặc trưng.
Sản phẩm của làng nghề rất đa dạng, đáp ứng nhu cầu thị trường rộng lớn. Bên cạnh các loại lược sừng truyền thống, người thợ còn làm móc treo chìa khóa, con giống trang trí, dụng cụ mát xa, cặp tóc, đón giày…Sản phẩm được bán trực tiếp tại gia đình hoặc xưởng sản xuất. Ngoài ra, nhiều đại lý, cửa hàng trên khắp cả nước đặt hàng với số lượng lớn. Nhờ uy tín và chất lượng, sản phẩm từ sừng Thụy Ứng không chỉ được tiêu thụ rộng rãi trong nước mà còn xuất khẩu ra nước ngoài, góp phần quảng bá nghề truyền thống và mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân địa phương.