Tên gọi hiện nay của di tích là Chùa Cổ Bản.
Tên chữ của chùa là Khánh Hưng tự (慶興寺).
Trong hệ thống các di tích Phật giáo truyền thống ở Việt Nam, việc đặt tên chữ cho chùa là một nét văn hóa phổ biến. Tên chữ thường được sử dụng trong văn bia, chuông, hoành phi, câu đối và các văn bản liên quan đến di tích.
Tên Khánh Hưng tự hiện được lưu dấu qua quả chuông cổ của chùa mang tên “Khánh Hưng tự chung”. Việc tên chùa được ghi trực tiếp trên hiện vật có niên đại Cảnh Thịnh thứ 6 (1798) là một tư liệu đáng chú ý, cho thấy tên gọi Khánh Hưng tự đã được sử dụng từ cuối thế kỷ XVIII.
Tên gọi “Cổ Bản” gắn với địa danh làng Cổ Bản, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa ngôi chùa với cộng đồng cư dân địa phương. Qua nhiều thế hệ, tên gọi chùa Cổ Bản đã trở nên quen thuộc trong đời sống của nhân dân, trở thành một thành tố của không gian văn hóa địa phương.
Theo truyền ngôn của nhân dân địa phương, chùa Cổ Bản được hình thành gắn với quá trình xây dựng đình Cổ Bản.
Năm Cảnh Thịnh thứ 6 (1798), nhân dân địa phương xây dựng đình Cổ Bản. Sau khi công trình hoàn thành, từ số nguyên vật liệu còn lại, nhân dân tiếp tục dựng chùa.
Thông tin này phản ánh một đặc điểm khá phổ biến trong đời sống làng xã truyền thống Việt Nam: các công trình đình, chùa thường có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, cùng được cộng đồng đóng góp công sức và vật lực để xây dựng, duy trì và tu bổ.
Nếu đình là trung tâm sinh hoạt cộng đồng thì chùa là trung tâm tín ngưỡng Phật giáo. Hai thiết chế này cùng góp phần đáp ứng nhu cầu tinh thần của cư dân trong làng.
Việc chùa được dựng từ nguồn nguyên vật liệu còn lại sau khi xây dựng đình cũng cho thấy sự chủ động, tiết kiệm và tinh thần chung sức của nhân dân. Quan trọng hơn, điều đó phản ánh mong muốn của cộng đồng trong việc tạo dựng một không gian thờ Phật ngay tại địa phương.
Dấu tích niên đại cuối thế kỷ XVIII
Một trong những cơ sở quan trọng để nhận diện niên đại của di tích là quả chuông “Khánh Hưng tự chung” được đúc năm Cảnh Thịnh thứ 6 (1798).
Sự hiện diện của quả chuông cổ có niên đại cụ thể là một giá trị đặc biệt của chùa. Chuông vừa là pháp khí sử dụng trong hoạt động Phật giáo, vừa là một dạng tư liệu lịch sử trực tiếp.
Thông qua nghiên cứu văn tự, kiểu dáng, kỹ thuật đúc và nội dung khắc trên chuông, có thể làm rõ thêm nhiều vấn đề liên quan đến lịch sử chùa, cộng đồng cư dân và đời sống tín ngưỡng ở địa phương vào cuối thế kỷ XVIII.
Trong trường hợp có điều kiện khảo sát trực tiếp, cần tiến hành đọc và phiên âm đầy đủ nội dung văn khắc trên chuông để xác định chính xác hơn các thông tin như người công đức, người chủ trì việc đúc chuông, địa danh, chức sắc, tăng ni hoặc những sự kiện liên quan đến việc xây dựng chùa.
Từ khi được hình thành, chùa Cổ Bản đã trở thành nơi sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng dân cư.
Trong suốt quá trình tồn tại, di tích chịu tác động của thời gian, điều kiện tự nhiên cũng như những biến đổi về kinh tế – xã hội. Như nhiều công trình kiến trúc truyền thống khác, việc sửa chữa, gia cố và tu bổ là điều cần thiết để bảo đảm công trình có thể tiếp tục tồn tại và phục vụ nhu cầu tín ngưỡng của nhân dân.
Mặc dù vậy, những dấu tích về bố cục kiến trúc truyền thống và các di vật cổ còn lưu giữ tại chùa vẫn góp phần thể hiện bề dày lịch sử của di tích.
KHẢO TẢ KHÔNG GIAN VÀ CẢNH QUAN DI TÍCH
Chùa Cổ Bản có quy mô không lớn, tổng thể kiến trúc tương đối khiêm nhường so với một số ngôi chùa có quy mô lớn trong khu vực. Tuy nhiên, chính sự giản dị này lại tạo nên đặc điểm riêng của một ngôi chùa làng.
Không gian chùa được tổ chức theo hướng tạo sự chuyển tiếp từ bên ngoài vào khu vực thờ tự. Các hạng mục chính gồm:
5. Các công trình phụ trợ.
Trong đó, tiền đường và thượng điện là hai hạng mục quan trọng nhất tạo nên bố cục kiến trúc chính của di tích.
Không gian kiến trúc được tổ chức tương đối cô đọng, phù hợp với quy mô cộng đồng cư dân và nhu cầu sử dụng thực tế của chùa.
Sự kết hợp giữa sân chùa, tiền đường, thượng điện và các công trình phụ tạo nên một không gian tín ngưỡng tương đối hoàn chỉnh. Đây không chỉ là nơi thực hiện các nghi lễ Phật giáo mà còn là nơi nhân dân đến lễ Phật, sinh hoạt tinh thần và tham gia các hoạt động văn hóa tín ngưỡng truyền thống.
KHẢO TẢ KIẾN TRÚC CỔNG CHÙA
Cổng chùa là bộ phận kiến trúc đầu tiên tạo nên cảm nhận về không gian di tích.
Với đặc điểm chùa có quy mô nhỏ, cổng chùa không mang tính chất đồ sộ mà chủ yếu đảm nhiệm chức năng phân định không gian. Từ khu vực bên ngoài bước qua cổng là bước chuyển từ không gian sinh hoạt thường nhật sang không gian tín ngưỡng.
Trong quan niệm truyền thống, cổng chùa có ý nghĩa biểu tượng, tạo nên ranh giới giữa không gian đời thường và không gian thanh tịnh của Phật giáo.
Cùng với sân chùa và các công trình kiến trúc phía trong, cổng góp phần tạo nên tổng thể cảnh quan của di tích.
Tiền đường là một trong hai hạng mục kiến trúc chính của chùa Cổ Bản.
Công trình gồm 3 gian nhỏ nằm ngang, tạo nên mặt bằng tương đối gọn gàng.
Ba gian của tiền đường được tổ chức theo nguyên tắc kiến trúc truyền thống, trong đó gian giữa giữ vị trí trung tâm, đồng thời là bộ phận kết nối với thượng điện phía sau.
Về kết cấu, tiền đường sử dụng những dạng thức truyền thống như chồng rường, kẻ suốt, kẻ chuyền. Đây là những hình thức kết cấu thường gặp trong kiến trúc gỗ truyền thống của người Việt.
Lối kết cấu này vừa có chức năng chịu lực vừa tạo nên hình thức kiến trúc đặc trưng cho công trình.
Do quy mô nhỏ, kiến trúc tiền đường không thiên về sự đồ sộ mà chú trọng tính hợp lý, chắc chắn và phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tiền đường đồng thời tạo nên không gian chuyển tiếp trước khi bước vào thượng điện. Đây là đặc điểm quan trọng trong tổ chức không gian của kiến trúc chùa truyền thống.
Phía sau tiền đường là thượng điện, có quy mô một gian nhà dọc.
Thượng điện được nối với gian giữa của tiền đường, tạo thành mặt bằng tổng thể hình chữ “Đinh” (丁).
Đây là bố cục phổ biến trong nhiều ngôi chùa truyền thống ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Việc bố trí thượng điện nằm sâu phía sau tiền đường tạo nên tính tôn nghiêm và thứ tự không gian rõ ràng cho công trình.
Nếu tiền đường đóng vai trò không gian phía trước thì thượng điện là khu vực trọng tâm của hoạt động thờ tự.
Bên trong thượng điện có bệ thờ, là nơi bài trí hệ thống tượng Phật.
Không gian thờ tự được tổ chức theo chiều sâu, phù hợp với đặc điểm nghi lễ Phật giáo. Hệ thống bệ thờ giúp tạo ra các lớp không gian thờ tự, đồng thời làm nổi bật vị trí trung tâm của các pho tượng.
Kiến trúc thượng điện nhìn chung khá giản dị, không sử dụng quá nhiều hình thức trang trí cầu kỳ. Giá trị của công trình nằm nhiều ở bố cục truyền thống và hệ thống kết cấu.
Giá trị lịch sử nổi bật của chùa Cổ Bản trước hết nằm ở bề dày tồn tại từ cuối thế kỷ XVIII.
Niên đại Cảnh Thịnh thứ 6 (1798) được ghi nhận qua quả chuông “Khánh Hưng tự chung” tạo nên một mốc thời gian quan trọng đối với việc nghiên cứu di tích.
Chùa là một trong những dấu tích phản ánh quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng cư dân Cổ Bản trong lịch sử.
Thông qua di tích có thể nghiên cứu nhiều vấn đề như:
Quá trình hình thành làng xã;
Đời sống tín ngưỡng của cư dân;
Sự phát triển của Phật giáo tại địa phương;
Nghệ thuật kiến trúc truyền thống;
Hoạt động công đức, đóng góp của cộng đồng.
Đặc biệt, sự gắn kết giữa chùa và đình Cổ Bản tạo nên một nguồn tư liệu có giá trị để nghiên cứu tổng thể lịch sử văn hóa của địa phương.
GIÁ TRỊ VĂN HÓA – TÍN NGƯỠNG
Chùa Cổ Bản là một bộ phận của đời sống tinh thần cộng đồng.
Qua nhiều thế hệ, chùa là nơi nhân dân tìm đến trong những dịp lễ, ngày sóc, vọng và các sự kiện tín ngưỡng quan trọng.
Không gian chùa tạo điều kiện để các giá trị như hướng thiện, nhân ái, hòa thuận, bao dung và sống có trách nhiệm với cộng đồng được duy trì và truyền đạt từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Chùa đồng thời là nơi gắn kết các thế hệ. Người cao tuổi tìm thấy ở chùa không gian sinh hoạt tinh thần quen thuộc; thế hệ trẻ có điều kiện tìm hiểu lịch sử, truyền thống và những giá trị văn hóa của quê hương.
Trong bối cảnh đô thị hóa hiện nay, những di tích như chùa Cổ Bản càng có ý nghĩa trong việc duy trì ký ức cộng đồng và bản sắc văn hóa địa phương.
Chùa Cổ Bản, tên chữ Khánh Hưng tự, là một công trình tín ngưỡng Phật giáo có giá trị tiêu biểu trong không gian văn hóa của cộng đồng Cổ Bản, phường Đồng Mai, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội.
Mặc dù có quy mô nhỏ và kiến trúc tương đối giản dị, di tích chứa đựng nhiều giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và văn hóa.
Giá trị nổi bật nhất của di tích được thể hiện qua quả chuông “Khánh Hưng tự chung” đúc năm Cảnh Thịnh thứ 6 (1798). Hiện vật này không chỉ có giá trị về mặt nghệ thuật và tín ngưỡng mà còn là nguồn tư liệu quan trọng giúp xác định bề dày lịch sử của chùa.
Bên cạnh đó, 3 đôi câu đối cùng nhiều đồ thờ tự còn lưu giữ tại chùa là những tư liệu có khả năng cung cấp thêm thông tin về lịch sử, văn hóa và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng.
Về kiến trúc, chùa mang đặc trưng của chùa làng truyền thống Bắc Bộ, thể hiện qua bố cục tiền đường – thượng điện, mặt bằng hình chữ “Đinh”, cùng hệ thống kết cấu chồng rường, kẻ suốt, kẻ chuyền.
Về phương diện văn hóa, chùa là nơi lưu giữ ký ức cộng đồng, nơi các thế hệ nhân dân tìm về với những giá trị truyền thống và đời sống tâm linh. Sự tồn tại của di tích qua nhiều thế hệ cho thấy vai trò quan trọng của chùa trong đời sống tinh thần của cư dân Cổ Bản.
Đặc biệt, câu chuyện hình thành chùa từ nguồn nguyên vật liệu còn lại sau khi xây dựng đình Cổ Bản vào năm 1798 phản ánh rõ nét tinh thần đoàn kết, sự chung sức và ý thức xây dựng đời sống văn hóa – tín ngưỡng của cộng đồng cư dân địa phương.
Trong bối cảnh hiện nay, khi quá trình đô thị hóa đang làm thay đổi nhanh chóng diện mạo khu vực, chùa Cổ Bản càng có ý nghĩa như một “địa chỉ ký ức” của làng Cổ Bản, giúp nhận diện những lớp văn hóa truyền thống còn tồn tại trong không gian đô thị.
Việc bảo tồn chùa Cổ Bản vì vậy không chỉ nhằm giữ lại một công trình kiến trúc cổ mà còn là bảo tồn ký ức lịch sử, bản sắc văn hóa, tín ngưỡng và tinh thần cộng đồng của người dân địa phương.
Có thể khẳng định rằng, cùng với đình Cổ Bản, chùa Cổ Bản là một thành tố quan trọng trong hệ thống di sản văn hóa của địa phương. Việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị di tích sẽ góp phần làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa của phường Đồng Mai nói riêng và thành phố Hà Nội nói chung, đồng thời tạo nền tảng để giáo dục truyền thống quê hương, bồi đắp niềm tự hào và ý thức trách nhiệm của các thế hệ hôm nay đối với việc gìn giữ di sản cha ông để lại.