HanoiGo

Di tích lịch sử
CHÙA DO LỘ (BẢO THÁP TỰ)
★ 5,0 · 100 đánh giá
•
Đã đóng
Mở lại 8:00 mai
···
Miễn phí
Miễn phí
Chùa Do Lộ (tên chữ là Bảo Pháp Tự) là một di tích lịch sử - văn hóa cổ kính tọa lạc tại tổ dân phố Do Lộ, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, Hà Nội. Ngôi chùa nằm ngay sát đình làng Do Lộ gần ven đê sông Đáy, tạo thành một cụm di tích tâm linh, văn hóa gắn bó chặt chẽ với đời sống của người dân địa phương.

Lịch sử hình thành, nguồn gốc và dòng tu

Chùa Do Lộ có tên chữ là Bảo Pháp Tự, tọa lạc tại tổ dân phố Do Lộ, phường Yên Nghĩa, thành phố Hà Nội. Theo các nguồn tư liệu địa chí và hệ thống văn bia cổ, ngôi chùa được khởi dựng từ lâu đời. Căn cứ vào phong cách nghệ thuật của hệ thống tượng thờ và các mảng chạm khắc cấu kiện kiến trúc, di tích được định hình và phát triển rực rỡ vào thế kỷ XVII dưới thời Lê Trung hưng. Chùa Bảo Pháp Tự được tạo lập theo truyền thống của phái Thiền tông – dòng tu chú trọng sự tự tỉnh, tĩnh tại và phát triển rất mạnh mẽ trong đời sống tinh thần của cư dân Đại Việt thời kỳ này. Qua nhiều thế kỷ thăng trầm cùng lịch sử, trải qua các giai đoạn chiến tranh tàn phá, ngôi chùa đã được nhân dân và Phật tử địa phương nhiều lần trùng tu, tôn tạo nhưng vẫn bảo lưu được những giá trị cốt lõi.
Nguồn gốc lịch sử: Tương truyền ngôi chùa được xây dựng từ lâu đời. Do ảnh hưởng của chiến tranh và thời gian, nhiều hạng mục cũ đã bị mai một và sau đó được nhân dân địa phương đóng góp tôn tạo, trùng tu tương đối khang trang như hiện nay.
Cảnh quan tổng thể cấu trúc làng xã
Bảo Pháp Tự nằm trong một quần thể tâm linh chặt chẽ, tọa lạc ngay sát đình làng Do Lộ, tạo nên mô hình "Tiền thần hậu Phật" quen thuộc của làng xã Bắc Bộ. Ngôi chùa quay hướng Tây Nam, nhìn ra không gian thoáng đãng gần đê sông Đáy, đón nhận sinh khí và sự trong lành của phong cảnh làng quê. Điểm nhấn đầu tiên của không gian di tích là hệ thống Tam quan được xây dựng theo lối cổ. Trên bờ nóc của Tam quan đắp nổi chi tiết Lưỡng long chầu nguyệt (hai con rồng chầu mặt trăng) thể hiện ước vọng hòa hợp âm dương, mưa thuận gió hòa của cư dân nông nghiệp nghiệp lúa nước. Các góc mái được tạo dáng đao cong, đắp nổi hình tượng Cá chép hóa rồng – biểu tượng cho sự kiên trì, vượt khó và khát vọng vươn lên mạnh mẽ của con người. Khuôn viên chùa được bao bọc bởi những cây cổ thụ nhiều năm tuổi, tạo nên một không gian u tịch, thâm nghiêm và tách biệt hoàn toàn với nhịp sống đô thị náo nhiệt bên ngoài.
Chùa Do Lộ có hướng nhìn về phía tây nam với quy hoạch không gian truyền thống đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Bố cục mặt bằng chữ Đinh (丁)

Tòa Tam bảo chùa Do Lộ được quy hoạch theo mặt bằng hình chữ Đinh (丁), một bố cục kiến trúc kinh điển của Phật giáo vùng đồng bằng Bắc Bộ. Phần chuôi vồ (Hậu cung) ăn sâu vào phía sau, tạo nên sự phân cấp không gian rõ rệt từ ngoài vào trong:
Không gian Tiền đường: Là nếp nhà ngang phía trước gồm 5 gian rộng rãi. Đây là nơi thực hiện các nghi lễ bái đường, đón tiếp thiện nam tín nữ và chuẩn bị đồ lễ. Không gian tại Tiền đường luôn tràn ngập ánh sáng tự nhiên nhờ hệ thống cửa bức bàn mở rộng ở mặt trước.
Không gian Hậu cung: Là nếp nhà dọc nối liền với gian giữa của Tiền đường. Nơi đây là khu vực thâm nghiêm, tĩnh lặng và linh thiêng nhất của ngôi chùa, được sử dụng làm nơi đặt bệ thờ Phật cao nhất, cách biệt với thế giới bên ngoài nhằm duy trì không khí thiền định tuyệt đối.

Kết cấu bộ khung và kỹ thuật xây dựng thế kỷ XVII

Sức bền và sự vững chãi của tòa Tam bảo Bảo Pháp Tự dựa vào hệ thống khung gỗ lim truyền thống có kích thước lớn, chịu lực cực tốt. Các vì nóc tại kiến trúc chùa chủ yếu được làm theo kiểu chồng rường phối hợp với kẻ chuyền. Lối kết cấu này sử dụng các con rường chồng khít lên nhau qua hệ thống mộng đuôi én chắc chắn, tạo thành một bộ khung đỡ mái vô cùng kiên cố. Các nghệ nhân thế kỷ XVII đã khéo léo hạ thấp trọng tâm của hệ thống mái, kết hợp với các bẩy hiên vươn dài ra phía ngoài để đỡ phần mái ngói mũi hài cổ dày dặn. Kỹ thuật này giúp ngôi chùa vừa có dáng vẻ bề thế, vững chãi, vừa che chắn mưa nắng hiệu quả cho các cấu kiện gỗ phía bên trong.

Nghệ thuật chạm khắc trang trí trên kiến trúc

Nghệ thuật chạm khắc trên bộ khung gỗ của tòa Tam bảo chùa Do Lộ mang đậm phong cách nghệ thuật thời Lê Trung hưng (thế kỷ XVII). Các mảng chạm khắc chủ yếu tập trung trên các con rường, bẩy hiên, cốn và đầu dư. Đề tài trang trí ở đây không rườm rà, phức tạp như thời Nguyễn sau này mà tập trung vào các họa tiết vân xoắn, lá lật và hình đao mác phóng khoáng. Các nét đục, chạm bong, chạm nổi được thực hiện dứt khoát, để lại những khối hình thô mộc, khỏe khoắn nhưng lại ẩn chứa sự tinh tế cao. Những vệt mây lửa, đao mác uốn lượn trên gỗ vừa làm giảm đi sự nặng nề của các thanh xà, cột gỗ, vừa thể hiện nội lực tinh thần mạnh mẽ và tư duy thẩm mỹ khoáng đạt của người nghệ nhân dân gian thời kỳ này.
Đời sống văn hóa tín ngưỡng
Hội làng: Hằng năm, làng Do Lộ cùng các làng lân cận trong vùng Yên Nghĩa (như Yên Lộ, Nghĩa Lộ) cùng tổ chức hội làng bắt đầu từ mùng 7 tháng Giêng âm lịch. Đây là dịp người dân và du khách thập phương đến dâng hương, cầu an tại chùa và tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống tại đình làng. 
Khu vực lân cận: Đất Do Lộ xưa cũng là nơi mang đậm dấu tích lịch sử. Đầu năm 2007, khi giải phóng mặt bằng gần khu vực cánh đồng Do Lộ, người dân đã phát hiện và di dời một ngôi mộ cổ có hình dáng đặc biệt (được cho là của Thái phi Dương Thị Ngọc Hoan - vợ chúa Trịnh Sâm) về thờ tự tại làng An Định gần đó.
Dòng chảy lịch sử và dấu ấn Thiền tông thế kỷ XVII
Dấu ấn phái Thiền tông: Chùa Do Lộ được ghi nhận là một trung tâm tu tập theo phái Thiền tông, dòng tu có sự phát triển và bùng nổ cực thịnh tại miền Bắc vào thế kỷ XVII. Sự hiện diện của chùa chứng minh cho làn sóng truyền dịch Phật giáo mạnh mẽ về các vùng nông thôn ven kinh thành Thăng Long xưa. 
Mối liên kết "Tiền thần - Hậu Phật": Ngôi chùa nằm ngay sátĐình làng Do Lộ tạo thành cụm di tích tâm linh khép kín. Đình thờ Thành hoàng làng (thần) và Chùa thờ Phật, phản ánh rõ nét tư duy tín ngưỡng lưỡng hợp của cư dân nông nghiệp đồng bằng sông Hồng. 
Bí ẩn khảo cổ "Cánh đồng bà chúa Nghĩa" và Phủ Chúa Trịnh
Lịch sử của vùng đất bao quanh Chùa Do Lộ có mối liên hệ mật thiết với hoàng tộc thời Lê - Trịnh:
Phủ Chúa Trịnh ở Yên Nghĩa: Sử sách dòng tộc ghi lại, vùng Tam Lộ (gồm Yên Lộ, Nghĩa Lộ, Do Lộ) xưa kia là vùng đất được Chúa Trịnh Sâm vô cùng sủng ái vì có phong cảnh đẹp và giỏi hát ca trù. Chúa từng cho xây dựng tại đây một Hành cung (Phủ Chúa thu nhỏ). Ao Vạc cạnh làng Tuân (Do Lộ) xưa từng là hồ sen nơi thuyền rồng của Chúa dạo chơi.
Khai quật mộ cổ (2007): Tại cánh đồng bà chúa Nghĩa thuộc làng Do Lộ, khi giải phóng mặt bằng, người dân đã phát hiện một ngôi mộ cổ bằng hợp chất có hình dáng giống con rùa rất kỳ lạ. Ngôi mộ này được xác định là của Thái phi Dương Thị Ngọc Hoan (vợ Chúa Trịnh Sâm, mẹ ruột của Chúa Trịnh Khải). Hiện nay di cốt cụ đã được dân làng di dời và lập nơi thờ tự khang trang tại làng An Định liền kề. 
Lễ hội truyền thống liên làng (Tổng cũ)
Đến với Chùa Do Lộ vào dịp đầu năm, bạn sẽ thấy không khí hội làng rất đặc trưng:
Thời gian: Bắt đầu khai hội vào ngày mùng 7 tháng Giêng âm lịch hằng năm.
Hình thức: Đây là ngày hội liên làng của các thôn Yên Lộ, Nghĩa Lộ, Do Lộ (tên cổ là làng Tuân). Người dân sẽ tổ chức rước kiệu, tế lễ tại đình và sau đó sang dâng hương, lễ Phật cầu bình an tại Chùa Do Lộ.
Khi đi sâu vào khảo sát hệ thống cổ vật bên trong Chùa Do Lộ (Pháp Bảo tự) và cụm di tích Đình - Chùa Do Lộ tại phường Yên Nghĩa, bạn sẽ thấy các hiện vật ở đây chính là những "cuốn sử bằng đồng, bằng đá" lưu giữ ký ức của ngôi chùa qua nhiều thế kỷ.
Mặc dù di tích đã trải qua những đợt trùng tu lớn do chiến tranh hủy hoại, hệ thống hiện vật tại đây mang những đặc trưng khảo cổ vô cùng giá trị.
Hệ thống bia đá cổ (Văn bia ghi danh và hậu Phật)
Nội dung lịch sử: Giống như các ngôi chùa cổ vùng ven sông Đáy, các bia đá tại cụm di tích Do Lộ là nguồn sử liệu gốc quý giá nhất. Nội dung văn bia chủ yếu ghi lại các đợt trùng tu chùa, danh sách những người công đức ruộng đất, tiền của để xây dựng dựng chùa (bầu Hậu Phật, bầu Hậu tuệ).
Niên đại nghệ thuật: Các tấm bia đá có hoa văn mang phong cách nghệ thuật đục đẽo từ thời Lê Trung Hưng (thế kỷ XVII - XVIII) sang thời Nguyễn (thế kỷ XIX). Trán bia thường được chạm khắc hình rồng chầu, hoa lá dây leo uốn lượn đặc trưng cho mỹ thuật Phật giáo cổ truyền.
Chuông đồng (Đại hồng chung)
Ý nghĩa tâm linh: Tiếng chuông tại Pháp Bảo tự từ xưa được ví như âm thanh thức tỉnh lòng người, cầu nguyện cho quốc thái dân an và siêu độ vong linh.
Đặc điểm chế tác: Quả chuông đồng cổ tại chùa được đúc bằng phương pháp thủ công truyền thống của các làng nghề đúc đồng danh tiếng xưa (như Ngũ Xã). Thân chuông được chia làm các ô hộc, đắp nổi chữ Hán ghi tên chùa, năm đúc chuông và danh sách người đóng góp phôi đồng. Quai chuông thường được tạo hình con Bồ lao (đứa con thứ tư của rồng, loài vật thích âm thanh lớn) để giúp tiếng chuông vang xa hơn qua các triền đê.
Hệ thống tượng Phật và đồ thờ tự bằng đồng
Hệ thống tượng cổ: Do thờ tự theo phái Thiền tông, cách bài trí tượng Phật tại tòa Tam bảo của Chùa Do Lộ tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tượng truyền thống Bắc Bộ (từ lớp tượng Tam thế, Di đà Tam tôn, Hoa nghiêm Tam thánh, đến tượng Thích ca sơ sinh). Các pho tượng cổ bằng gỗ mít sơn son thếp vàng mang những nét diện mạo thuần Việt, bao dung và tự tại.
Đồ thờ bằng đồng: Ngoài chuông lớn, bên trong nội tự còn lưu giữ các hiện vật bằng đồng có giá trị thẩm mỹ cao như hạc thờ, chân đèn, lư hương, và các bộ đài thờ được chạm khắc tinh xảo.
Sắc phong và văn tự cổ tại cụm di tích Do Lộ
Vì chùa nằm liền kề sát Đình làng Do Lộ, mối liên kết tâm linh này giúp địa phương bảo tồn được các văn bản chữ Hán cổ, các bức đại tự (hoành phi), và câu đối cổ lòng máng treo dọc các gian thờ. Những tư liệu này ca ngợi cảnh đẹp của vùng đất ven sông, ca ngợi công đức của Phật và các vị Thành hoàng đối với cuộc sống của nhân dân địa phương.
Hiện tại, việc dịch thuật toàn bộ các bài minh trên bia đá và minh văn trên chuông đồng cổ tại các di tích quận Hà Đông vẫn đang được các nhà nghiên cứu Hán Nôm tiếp tục thực hiện.

Câu chuyện về Quả chuông cổ "Pháp Bảo tự chung"

Bản lý lịch bằng đồng: Quả đại hồng chung tại Chùa Do Lộ là nhân chứng cho thời kỳ phục hưng Phật giáo vùng ven sông Đáy. Thân chuông khắc bài minh bằng chữ Hán kể lại chi tiết quá trình đúc chuông. Kịch bản quen thuộc của những vùng quê nghèo xưa là khi kinh tế ổn định, người dân sẽ cùng nhau "góp phôi đồng, quyên tiền cổ" để đúc một quả chuông lớn, xem tiếng chuông là linh hồn của xóm làng.
Huyền tích về tiếng chuông giải hạn: Cư dân Do Lộ xưa truyền tai nhau rằng, vùng đất này nằm sát đê sông Đáy nên xưa kia thường xuyên đối mặt với nạn lụt lội, đê điều hiểm nguy. Khi đúc chuông Pháp Bảo tự, các bậc cao tăng đã làm lễ chú nguyện rất kỹ. Mỗi khi triền đê có nguy cơ rò rỉ hoặc dòng nước dâng cao hung dữ, tiếng chuông chùa lại được gióng lên dồn dập như một hiệu lệnh tâm linh, kêu gọi thần linh hộ quốc an dân và thôi thúc dân làng canh đê bảo vệ mùa màng.
Chi tiết điêu khắc con Bồ lao: Điểm đặc biệt trên quai chuông Chùa Do Lộ là hình ảnh con Bồ lao (đứa con thứ tư của rồng). Theo thần thoại, Bồ lao sống ở biển nhưng rất sợ cá kình, mỗi khi bị cá kình đuổi đánh thì kêu rất to. Người xưa đục hình Bồ lao làm quai chuông và tạc chày giã chuông hình cá kình với ngụ ý mong muốn tiếng chuông chùa Pháp Bảo vang vọng, đánh động đến cả trời đất để thức tỉnh lòng trắc ẩn của con người.
Câu chuyện về hệ thống bia đá "Hậu Phật" và sự hy sinh của các nghĩa sĩ
Tại Chùa Do Lộ, các tấm bia đá cổ (chủ yếu có niên đại từ thời Lê Trung Hưng đến thời Nguyễn) lưu giữ những câu chuyện rất đời thường nhưng đầy tính nhân văn:
Câu chuyện Bầu Hậu - Gửi gắm linh hồn nơi cửa Phật: Nhiều văn bia tại chùa kể về các gia đình giàu có hoặc những người già neo đơn không có con cái nối dõi. Họ đã quyết định hiến dâng toàn bộ ruộng tư (gọi là ruộng Hậu) hoặc tài sản tích cóp cả đời cho Chùa Do Lộ. Đổi lại, nhà chùa và dân làng lập bia đá ghi nhận công đức, cam kết sau khi họ trăm tuổi già, hằng năm vào ngày kỵ nhật (ngày giỗ), nhà chùa sẽ thắp hương, gõ mõ tụng kinh siêu độ cho linh hồn họ. Những tấm bia này là minh chứng rõ nét cho đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và sự gắn kết cộng đồng làng xã Việt Nam cổ.
Văn bia trùng tu - Ký ức vượt qua hoang tàn: Một số văn bia muộn hơn ghi lại biến cố lớn khi cụm di tích Đình - Chùa Do Lộ bị tàn phá nặng nề bởi chiến tranh (giai đoạn kháng chiến chống Pháp, vùng Yên Nghĩa là phòng tuyến chiến đấu ác liệt). Bia đá ghi lại câu chuyện cảm động về những người con ly hương của làng Do Lộ, dù đi làm ăn xa ở nội đô Thăng Long hay các tỉnh khác, vẫn chắt chiu từng đồng gửi về quê nhà để cùng dòng tộc dựng lại từng bộ vì kèo gỗ, dựng lại mái Tam bảo sau ngày hòa bình lập lại.
Câu chuyện 13 đạo Sắc phong liên kết Đình - Chùa
Mặc dù sắc phong thường được lưu giữ tại Đình Do Lộ (thờ các vị tôn thần), nhưng chúng có mối liên hệ mật thiết với Chùa Do Lộ bởi tư duy "Tiền thần - Hậu Phật" của làng:
Sự công nhận của triều đình Trung ương: 13 đạo sắc phong bằng giấy sắc từ thời Lê đến thời Nguyễn là những văn bản chứng chỉ tối cao của hoàng đế phong tặng cho các vị thần linh che chở cho làng Do Lộ. Câu chuyện đằng sau các đạo sắc phong này cho thấy, mỗi lần làng quê trải qua dịch bệnh hoặc thiên tai, người dân lại đến chùa cầu Phật, đến đình tế Thần. Khi quốc thái dân an, triều đình xét công trạng tâm linh đó để ban sắc phong khen ngợi xóm làng "thuần hậu, kính thần, trọng Phật".
Chùa Do Lộ (Pháp Bảo tự) là nhân chứng lịch sử phản ánh đời sống tinh thần giàu có và kiên cường của cư dân vùng ven đê sông Đáy qua nhiều thế kỷ. Sự tồn tại bền vững của ngôi chùa gắn liền với ngôi đình làng là minh chứng cho tính gắn kết cộng đồng chặt chẽ của làng xã Việt Nam cổ truyền. Đây là nơi lưu giữ các giá trị phi vật thể, các nghi lễ Phật giáo truyền thống và là chỗ dựa tâm linh vững chắc cho người dân địa phương qua bao thế hệ.
Với hệ thống khung gỗ lim chạm khắc hoa văn đao mác và đặc biệt là kho tàng tượng tròn gỗ mít thế kỷ XVII, chùa Do Lộ là một di sản mỹ thuật có giá trị học thuật cao. Những pho tượng tại đây thể hiện tài năng chạm khắc đạt đến độ chín muồi của các nghệ nhân dân gian thời Lê Trung hưng – giai đoạn mỹ thuật Việt Nam thoát ly khỏi những quy chuẩn phong kiến gò bó để tìm về với nét thô mộc, phóng khoáng và đậm đà tính dân tộc.
Trong bối cảnh phường Yên Nghĩa đang có tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, di tích chùa Do Lộ đang phải đối mặt với nhiều thách thức về không gian cảnh quan và sự xuống cấp tự nhiên của chất liệu gỗ cổ. Cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện các biện pháp bảo tồn khoa học: tuyệt đối không tự ý sơn sửa làm thay đổi màu sơn son thếp vàng cổ của tượng; kiểm soát độ ẩm và phòng chống mối mọt cho hệ khung gỗ tòa Tam bảo; đồng thời tổ chức tuyên truyền nâng cao ý thức của người dân nhằm gìn giữ vẹn nguyên không gian di sản quý báu này cho các thế hệ mai sau.
Mẹo từ An: Nên đến sớm để có trải nghiệm thoáng đãng
Biết trước khi đi
Vé & miễn giảm
Miễn phí
Khả năng tiếp cận
Thuận tiện di chuyển bằng taxi hoặc xe buýt.
Cổng chính
Chùa Do Lộ Do Lộ
Du khách nói gì
5,0
★★★★★
100 đánh giá Google
HanoiGo
Cổng du lịch chính thức của Hà Nội — điểm đến, ẩm thực, sự kiện và lưu trú trong một nơi.
Khám phá
Điểm đến
Ẩm thực
Sự kiện
Lưu trú
Hỗ trợ
Trò chuyện với An
Hotline: 0904910585
Cơ quan
UBND thành phố Hà Nội
Điều khoản sử dụng
© 2026 HanoiGo · UBND thành phố Hà Nội