Chùa Thiên Khánh, tên chữ Thiên Khánh tự, là ngôi chùa cổ của làng Miêu Nha, tên Nôm Kẻ Ngà, nay thuộc phường Xuân Phương, thành phố Hà Nội. Trước đây, di tích thuộc xã Tây Mỗ, huyện Từ Liêm. Người dân địa phương còn quen gọi nơi đây là chùa Bà hoặc chùa Miêu Nha.
Miêu Nha là một làng cổ ở vùng phía tây nam Hà Nội, nơi tập trung nhiều di tích tín ngưỡng như Đình – Miếu Miêu Nha, Chùa Đại Bi và Chùa Thiên Khánh. Theo truyền thuyết, tên gọi “chùa Bà” bắt nguồn từ câu chuyện một vị vương phi từng đến đây cầu tự, sau đó sinh được con trai. Bà đã công đức tiền của để xây dựng, mở mang chùa. Đây là lớp truyền tụng dân gian, hiện chưa có tư liệu trực tiếp xác nhận danh tính vị vương phi.
Một dấu mốc đặc biệt khiến Thiên Khánh tự khác với nhiều ngôi chùa trong vùng là sự kiện Lê Do – niên hiệu Thiên Hiến đầu thế kỷ XVI. Sử liệu ghi năm 1519, Lê Do được một lực lượng chống triều đình tôn lên, đặt niên hiệu Thiên Hiến và lập hành điện tại xã Do Nha, huyện Từ Liêm. Truyền thuyết Miêu Nha cho rằng hành dinh những ngày đầu đặt tại chùa Bà, từ đó chùa mang tên Thiên Khánh.
Tháng 7 năm 1519, Mạc Đăng Dung đem quân thủy bộ vây lực lượng Lê Do ở Từ Liêm. Sử liệu chép quân triều đình phá đê cho nước tràn vào doanh trại; Lê Do và Nguyễn Sư phải rút chạy rồi bị bắt. Sự kiện lịch sử này về sau hòa vào ký ức địa phương, với những câu chuyện về cánh đồng Voi, giếng tắm Ngựa và vùng đất trũng Miêu Nha.
Chùa tiếp tục được tu sửa qua nhiều giai đoạn. Một bia thời Cảnh Hưng còn lưu tại di tích ghi tên địa phương là Do Nha, cho thấy mối liên hệ lâu dài giữa ngôi chùa với lịch sử làng.
Ngày 27 tháng 8 năm 2007, Chùa Thiên Khánh được UBND thành phố Hà Nội xếp hạng theo Quyết định số 3401/QĐ-UBND. Danh mục chính thức của ngành Văn hóa Hà Nội hiện vẫn ghi rõ mốc xếp hạng này.
Chùa Thiên Khánh được xây dựng trên một khu đất rộng, khu chùa chính quay về hướng Tây. Tam bảo có mặt bằng chữ Đinh, gồm Tiền đường và Thượng điện nối liền nhau.
Tiền đường gồm năm gian hai dĩ, xây theo kiểu tường hồi bít đốc, tạo hai tầng bốn mái và lợp ngói truyền thống. Phía trước hai đầu hồi có hai trụ biểu cao khoảng năm mét. Giữa hai tầng mái nổi bật ba chữ Hán “Thiên Khánh tự”, xác định tên chữ của chùa.
Bộ khung gỗ gồm sáu bộ vì theo kiểu chồng rường – giá chiêng. Các con rường và cốn nách được trang trí bằng những mô típ truyền thống như mây, lá lật, dấu hỏi và chữ triện. Một số xà còn chạm nổi đầu rồng, tạo vẻ mềm mại cho kiến trúc.
Tại gian hồi có treo quả chuông lớn mang tên “Thiên Khánh tự chung”. Chuông không ghi rõ niên đại, nhưng là một trong những pháp khí đáng chú ý của chùa.
Đặc biệt, hai bên tường còn có những bức tranh cổ về Thập điện Diêm Vương. Mỗi bức thể hiện năm vị Diêm Vương cùng các cảnh xét xử, địa ngục và chúng sinh. Bên cạnh đó là những mảng chạm gỗ nổi về Thập điện chúng sinh, cùng tượng hai vị Hộ pháp Khuyến Thiện và Trừng Ác. Đây là nhóm hiện vật tạo nên nét riêng cho không gian Phật điện Thiên Khánh.
Chùa còn lưu giữ một bia đá thời Lê Cảnh Hưng, nhiều đồ thờ và hệ thống tượng Phật.
Tại điện Mẫu phía sau còn có bốn đạo sắc phong liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu. Sắc Duy Tân thứ hai, năm 1908, phong cho các vị Thiên Tiên, Địa Tiên, Thủy Tiên và Thượng Ngàn; các sắc Khải Định thứ chín, năm 1924, tiếp tục phong tặng các vị Mẫu. Những văn bản này là nguồn tư liệu đáng chú ý để tìm hiểu sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Mẫu trong một ngôi chùa Phật giáo.
Sự kết hợp giữa kiến trúc Tam bảo chữ Đinh, tranh Thập điện Diêm Vương, tượng Hộ pháp, chuông đồng, bia đá và sắc phong đã tạo cho Thiên Khánh tự một diện mạo đặc biệt, nơi Phật giáo, tín ngưỡng dân gian và ký ức lịch sử của làng Miêu Nha cùng hiện diện trong một không gian.