I. THÔNG TIN CHUNG & CẤP XẾP HẠNG
Tên gọi khác: Đền Phủ, đền Thiên Tiên Thánh Mẫu, đền Quốc Tế.
Địa điểm: Thôn Kim Bông, xã Tân Xã, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội (trước đây thuộc tỉnh Hà Tây).
Loại hình di tích: Di tích Kiến trúc Nghệ thuật.
Cấp xếp hạng: Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia theo Quyết định số 20/2001/QĐ-BVHTT ngày 24/11/2001 của Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch).
II. LỊCH SỬ THỜ TỰ & TRUYỀN THUYẾT VỊ THẦN
Đối tượng phụng thờ: Đức Mẫu Liễu Hạnh Thiên Tiên Công chúa (Thượng đẳng thần, một trong "Tứ bất tử" theo quan niệm dân gian Việt Nam).
Lịch sử khởi dựng & Tích cổ địa phương:
Theo thần phả do Hàn lâm viện Đông các đại học sĩ Nguyễn Bính soạn năm 1572, đền được khởi dựng từ thời Lê.
Ban đầu, ông Nguyễn Công Tài (người làng Kim Bông, làm Điểm binh ở đạo Sơn Tây) cùng 13 người lính tham gia lực lượng triều đình đi phá đền miếu của Chúa Tiên ở Hoành Sơn – Vân Cát và bị thiệt mạng. Sau đó, tất cả được Chúa Tiên hiển linh cứu sống. Khi trở về quê nhà, ông đã chọn đất và được nhà vua cấp 100 quan tiền để nhân dân Kim Bông dựng miếu thờ (tiền thân đền Mỹ Tự).
Đến đời vua Lê Trang Tông, khi Thái uý Nguyễn Xí/Nguyễn Thái Uý đi mật đảo cầu thần giúp diệt nhà Mạc, khi qua làng Kim Bông đã gặp điềm lạ (một con rắn lớn đội mũ 5 sắc từ trời rơi xuống rồi bò vào đền). Đêm đó, ông nằm mộng thấy Chúa Tiên hiển linh hứa âm phù. Sau khi thắng trận diệt Mạc, vua Lê Trang Tông đã phong nhiều mỹ tự cho Thánh Mẫu và cấp 1.000 quan tiền cho làng Kim Bông để tu sửa đền miếu.
III. KIẾN TRÚC & PHONG THỦY
Thế đất phong thủy: Đền dựng trên gò đất cao có thế "Lưng rùa vàng", hai bên có Thanh Long chầu phục, Bạch Hổ vòng ôm, phía sau có gối đệm hình trâm cài đầu, phía trước có hai dòng nước tụ hội.
Bố cục mặt bằng: Xây dựng theo dạng chữ "Đinh" (丁) gồm các hạng mục:
1. Đại bái: 3 gian 2 dĩ, kết cấu 4 mái chảy với 4 đầu đao cong vút, bao quanh bởi tường đá ong. Hệ vì làm kiểu thượng giá chiêng hạ kẻ chuyền, chạm khắc hoa văn lá lật và chữ triện mang phong cách thời Nguyễn.
2. Đại đền (Bái đường): 3 gian tường xây hồi bít đốc, mái lợp ngói ri. Các vì nóc làm kiểu giá chiêng, các nghé kẻ tạc hình đầu rồng nhỏ ngậm hạt ngọc. Tương truyền trên câu đầu ghi niên đại làm vào tháng 3 năm Ất Mùi thời Lê.
3. Trung cung: Nối giữa Đại đền và Hậu cung, treo bức đại tự "Anh linh từ". Nổi bật có bức cốn mê chạm hình phượng múa, long mã và đặc biệt là bức cốn chạm hình mặt người hóa rồng sống động mang phong cách nghệ thuật thời Lê thế kỷ XVII.
4. Hậu cung: 4 gian xây bằng đá ong. Khám thờ gỗ lớn đặt ba pho tượng thờ gồm Thiên Tiên Thánh Mẫu và hai nàng hầu. Câu đầu gian Hậu cung ghi dấu niên đại khởi dựng/trùng tu năm Bính Tý thời Lê.
IV. HỆ THỐNG DI VẬT, CỔ VẬT & TƯ LIỆU
Đền Mỹ Tự lưu giữ được hệ thống di vật phong phú có giá trị lịch sử – nghệ thuật cao:
Tượng thờ: 03 pho tượng cổ (Thiên Tiên Thánh Mẫu và 2 thị nữ).
Đồ thờ gỗ & Cổ vật: 02 hương án cổ (01 hương án thời Lê, 01 hương án thời Nguyễn), 01 bát hương gốm men thế kỷ XVIII, màn che thêu, giá văn, chiêng đồng, lành đồng.
Di sản Hán Nôm & Sắc phong: 01 cuốn Thần phả chữ Hán, 01 cuốn Thần phả chữ Nôm, 02 đạo sắc phong thời Nguyễn, 02 bia đá thờ hậu, tập văn tế cổ.
Hoành phi & Câu đối: Bức đại tự "Anh linh từ" cùng 6 đôi câu đối gỗ sơn son thếp vàng/thếp bạc.
"Lê triều sắc tặng bao phong Mỹ tự trấn Nam thiên
Trần kiếp giáng sinh hiển hách anh linh phù quốc tộ."
V. GIÁ TRỊ CÁCH MẠNG & QUÁ TRÌNH BẢO TỒN
Giá trị cách mạng: Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1946–1947 và thời kỳ tạm chiếm), đền là nơi sơ tán nhân dân, trụ sở làm việc của UBND xã Tân Xã, đồng thời là cơ sở giấu tài liệu, vũ khí, đạn dược của du kích và bộ đội chủ lực.
Năm 2014, UBND huyện Thạch Thất lập dự án tu bổ, tôn tạo toàn bộ đền Mỹ Tự với tổng mức đầu tư khoảng 12,96 tỷ đồng.
Ngày 30/01/2021 (ngày 18 tháng Chạp năm Canh Tý), UBND xã Tân Xã đã tổ chức Lễ khánh thành công trình tu bổ, tôn tạo Đền Mỹ Tự, đưa di tích vào quản lý và phục vụ sinh hoạt văn hóa tâm linh của nhân dân.