Câu chuyện điểm đến
01Nhân vật thờ phụng và Giá trị lịch sử
Nhân vật thờ phụng: Đền thờ một vị chân tu, Tổ sư của Thiền phái Trúc Lâm đời thứ 4, có tôn hiệu là "Trúc Lâm Đại đầu đà, đả tam quy bất đắc, kiêm thủy pháp đại quốc thần".
Thần tích & Lịch sử: Thiền phái Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông (Hương Vân Đại đầu đà) phát tích tại Yên Tử, là giáo phái Phật giáo thuần Việt duy nhất xuất phát từ lòng yêu nước và tinh thần tự chủ độc lập dân tộc. Thần tích tại đền ghi nhận vị chân tu này vốn là đệ tử của vị tổ thứ ba – thiền sư Huyền Quang (Lý Đạo Tái). Ngài đã du hành đến đất Phí Trạch, trú tại nhà ông Nguyễn Vĩnh Công để truyền đạo và sinh hoạt giản dị.
Vào một năm, khi dân làng Phí Trạch gặp nạn hoang mang vì bệnh dịch hoành hành, nhà sư đã đứng ra lập đàn cúng lễ, giúp tiêu trừ tai họa, mang lại bình yên cho nhân dân. Để ghi nhớ công ơn cứu độ, nhân dân địa phương đã lập đền phụng thờ ngài ngay tại thế đất thiêng.
02Đặc điểm Kiến trúc - Nghệ thuật
Đền tọa lạc trên gò đất cao ráo mang thế "đầu rồng" biệt lập giữa cánh đồng phía Bắc của làng, có hồ rộng phía trước và nhiều cây xanh che phủ thâm nghiêm. Đền được khởi dựng từ khoảng thế kỷ XIV và trải qua đợt trùng tu lớn vào năm 1995. Mặt bằng gồm 3 tòa đơn nguyên chính:
Tòa Đại bái: Được xây dựng muộn hơn để mở rộng không gian hành lễ. Đại bái gồm 3 gian, có kiến trúc vô cùng độc đáo với 2 mái bên cao vút và bờ nóc chạy dọc theo đường thần đạo, tạo hình mảng cổ diêm đắp nổi tích "Lưỡng long chầu nguyệt". Khung nhà làm hoàn toàn bằng gỗ tứ thiết theo kết cấu vì kèo "chồng rường con nhị", bào trơn đóng bén cân đối.
Tòa Trung cung: Được xây dựng từ sớm, tường bao quanh làm bằng chất liệu gạch lục cổ nung ở nhiệt độ cao và chỉ xây khít mà không trát vôi vữa bên ngoài (tương tự lối xây ở chùa Tây Phương). Các bộ vì kèo gỗ lim được sơn son nguy nga. Giá trị điêu khắc đỉnh cao tập trung tại các bức cốn chạm nổi tích "Độc long" từ thời Hậu Lê (thế kỷ XVIII) còn lưu giữ được qua các đợt trùng tu.
Tòa Hậu cung: Nối dọc liền với Trung cung tạo thành kết cấu kiểu chữ Đinh ($J$) khép kín. Ba mặt tường cũng được xây bằng gạch lục trần không trát. Giữa Hậu cung đặt bệ thờ và cỗ long ngai bài vị cổ thời Lê được sơn son thếp vàng trang trọng.
03Hệ thống Di vật, Cổ vật
Đền Phí Trạch bảo lưu một hệ thống cổ vật tự khí phong phú gắn liền với lịch sử giáo phái Trúc Lâm:
Tài liệu cổ: 01 bản Thần phả chữ Hán cùng hệ thống 31 đạo sắc phong qua các triều đại phong kiến.
Đồ gỗ và thờ tự: 01 cỗ long ngai bài vị thời Lê sơn son thếp vàng rực rỡ (khung bài vị cao tới 1,8m, rộng 50cm có kính bảo vệ) khắc dòng chữ “Trúc Lâm Đại đầu đài tam quy kiêm thủy pháp thần vị”. Ngoài ra còn có 01 bức hoành phi cổ đề bốn chữ "Vạn cổ anh linh", 03 đôi câu đối sơn mài khảm trai, 02 mâm bồng gỗ sơn mài, 02 đài gỗ, 04 cây nến gỗ, 02 ống cắm hoa, 01 mũ chầu, 01 bộ áo chầu và đôi hia vải thờ.
Hiện vật khác: 01 trống cái, 02 thanh gươm thờ, 02 bát hương gốm cổ men nâu của dòng gốm Thổ Hà.
04Lễ nghi phụng sự
Thời gian: Hàng năm nhân dân tổ chức cúng tế, mở hội đền vào các ngày mùng 12 tháng 12 (ngày lập đền), các ngày đầu tháng 2 âm lịch và đặc biệt là ngày 13 tháng 2 âm lịch (ngày hóa của nhà sư).
Quy định lễ vật: Do vị thần chủ là một nhà sư tu hành đắc đạo của phái Trúc Lâm nên nhân dân địa phương tuyệt đối chỉ sửa lễ chay (hương hoa, oản quả, trà rượu), nghiêm cấm không được sửa lễ mặn hay sát sinh dâng cúng tại đền.
Tuần tiết: Đền còn duy trì cúng tế vào các ngày sóc, vọng (mùng một, rằm), lễ Thượng điền, hạ điền gắn với mùa vụ sản xuất nông nghiệp và các dịp tết cổ truyền (Đoan ngọ, Trung nguyên, Trung thu, Trùng thập).
05Công tác bảo vệ và Khoanh vùng di tích
Theo biên bản khoanh vùng lập ngày 12/05/2000, di tích được phân định ranh giới nghiêm ngặt cho Khu vực bảo vệ I (Vùng bất khả xâm phạm):
Phạm vi: Nằm trọn vẹn trên thửa đất số 87, tờ bản đồ địa chính số 01 (vẽ năm 1985 của xã Phương Tú) với tổng diện tích 5.106 $m^2$.
Ranh giới tiếp giáp: Phía Đông giáp thửa đất số 98, thửa 99 và đường làng; phía Tây giáp đường làng; phía Nam giáp đường làng; phía Bắc giáp các thửa đất số 400 và thửa 86.
Nghiêm cấm mọi hoạt động xây dựng, đào bới, xâm hại trái phép làm thay đổi hoặc giảm sút giá trị các cấu kiện kiến trúc gốc và di vật bên trong chỉ giới màu đỏ của đền. Mọi phương án tôn tạo cảnh quan xung quanh (Khu vực II) bắt buộc phải tuân thủ Pháp lệnh bảo vệ di tích lịch sử và được cấp có thẩm quyền phê duyệt.



