Thôn Thụy Hương, xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội
Đền Thụy Hương tọa lạc bên bờ sông Cà Lồ, thuộc thôn Thụy Hương, xã Nội Bài, thành phố Hà Nội; đền quay hướng nam, dòng sông chảy qua phía trước tạo thế “long cuốn thủy”, đem lại cho ngôi đền một cảnh quan sông nước hữu tình. Thụy Hương xưa có tên là thôn Gia Hạ, vốn cùng với Hương Gia là hai thôn của xã Gia Lễ; năm 1824 xã Gia Lễ đổi tên thành Hương Gia, đến năm 1912 thôn đoài của Hương Gia tách ra lập thành thôn Thụy Hương. Đền có diện tích xây dựng khoảng 255 m², diện tích sử dụng 355 m², mặt bằng bố cục theo kiểu “tiền chữ nhất, hậu chữ công” — lối kết cấu phổ biến của kiến trúc tôn giáo Việt Nam từ thế kỷ XVII trở lại đây.
Đền Thụy Hương thờ hai vị danh tướng Trương Hống, Trương Hát - là tướng tài của Triệu Quang Phục trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược nhà Lương. Theo bản thần tích chép năm 1735 còn lưu tại đền, anh em họ Trương gồm bốn trai (Hống, Hát, Lừng, Lẫy) và một gái (Đạm Nương), là con của bà Phùng Từ Nhan người làng Vân Mẫu; các ông chiêu mộ quân sĩ theo Triệu Quang Phục đánh tan giặc Lương, được phong làm tướng. Khi Lý Phật Tử cướp ngôi, hai ông nêu cao khí tiết trung nghĩa, quyết không thờ hai chúa mà phò thuyền tuẫn tiết; về sau được nhân dân hơn ba trăm làng ven các dòng sông Cầu, sông Ngũ Huyện Khê... lập đền thờ, tôn làm đức Thánh Tam Giang. Uy linh của các ông còn gắn với sự tích bài thơ thần “Nam quốc sơn hà” vang lên trên phòng tuyến sông Như Nguyệt thời Lý Thường Kiệt chống quân Tống.
Không chỉ là nơi thờ tự, đền Thụy Hương còn ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử cách mạng: trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cán bộ Việt Minh từng họp tại đền bàn kế hoạch giành chính quyền tỉnh Phúc Yên; thời kháng chiến chống Pháp, đền là cơ sở hoạt động của cán bộ, du kích; thời chống Mỹ, đền là nơi sơ tán của bộ chỉ huy không quân sân bay Nội Bài, nơi làm việc, học tập của cả các chuyên gia và phi công nước bạn. Đặc biệt, đúng mồng 1 Tết nguyên đán Đinh Mùi (09/02/1967) Chủ tịch Hồ Chí Minh đã về thăm hỏi, gặp gỡ cán bộ, chiến sĩ không quân ngay tại đền. Với những giá trị lịch sử, kiến trúc và văn hóa đặc sắc ấy, đền Thụy Hương đã được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia năm 1990; đây vừa là nơi sinh hoạt tín ngưỡng, vừa là địa chỉ giáo dục truyền thống lịch sử – cách mạng của cộng đồng.
Mở đầu trục thần đạo của đền Thụy Hương là nghi môn bề thế dựng theo lối tứ trụ, đứng ngay bên bờ sông Ngũ Huyện Khê. Cổng gồm bốn trụ biểu xây gạch, mặt cắt vuông, thân trụ quét màu xanh lam; hai trụ giữa cao lớn làm khung cho lối vào chính, hai trụ bên thấp hơn nối liền với tường bao. Đỉnh mỗi trụ thu nhỏ dần thành hình lồng đèn nhiều tầng, trên cùng đắp hình nghê chầu và búp sen cách điệu; cổ trụ, thân trụ đắp nổi hoa văn và đề các vế câu đối chữ Hán chạy dọc, nội dung ngợi ca công đức đức Thánh Tam Giang cùng truyền thống của làng. Trong ngày hội, trên đỉnh nghi môn cắm cờ thần và cờ ngũ sắc phấp phới, làm bừng lên không khí vừa trang nghiêm vừa rộn ràng.
Nối giữa các trụ biểu là hai mảng tường, mặt ngoài đắp khung ô lớn, bên trong vẽ đôi ngựa thờ — một con sắc vàng, một con sắc hồng, yên cương đầy đủ, đứng trên nền mây sóng cách điệu. Hình tượng ngựa thờ nơi cổng vừa mang ý nghĩa canh giữ, hộ vệ chốn linh thiêng, vừa gợi nhắc võ nghiệp của hai vị tướng được thờ trong đền. Bên trên tường đắp dải gờ và các ô hộc trang trí điểm màu, tạo nhịp điệu duyên dáng cho toàn bộ mặt cổng.
Qua khung nghi môn, tầm mắt mở thẳng theo trục chính: trước tiên là khoảng sân rộng lát gạch đỏ, xa hơn là bình phong và khối kiến trúc thờ tự ẩn dưới bóng cây cổ thụ. Nằm ở đầu trục thần đạo, cổng đền vừa là ranh giới phân định không gian thiêng với không gian đời thường, vừa là điểm nhấn kiến trúc mở đầu, định hướng cho toàn bộ bố cục mặt bằng quay về hướng nam nhìn ra sông. Dáng nghi môn tứ trụ vươn cao soi bóng nước từ lâu đã trở thành hình ảnh cổ kính, thân thuộc, in đậm trong tâm thức người dân Thụy Hương.
Bước qua nghi môn là sân đền rộng rãi, mặt sân lát gạch đỏ ghép mạch đều, trải dài từ cổng vào tới trước tòa tiền đường. Đây là không gian mở quan trọng của di tích — nơi tụ họp, bày lễ, tế lễ và rước kiệu của cộng đồng trong các dịp lễ tiết. Giữa sân sừng sững một cây cổ thụ tán rộng, thân lớn, cành vươn xum xuê tỏa bóng rợp mát cả một khoảng, như chứng nhân lặng lẽ của bao mùa lễ hội, góp phần tạo nên vẻ trầm mặc, cổ kính cho cảnh đền.
Trên trục thần đạo nối cổng với khu thờ, theo lối bố trí quen thuộc của đền, đình Bắc Bộ, phía trước công trình chính thường đặt một bức bình phong che chắn, vừa mang ý nghĩa giữ khí, ngăn tà theo quan niệm phong thủy, vừa làm điểm nhìn trung tâm cho toàn sân. Đền được dựng sát bờ sông Ngũ Huyện Khê, quay hướng nam; dòng nước chảy vòng phía trước như thế “long cuốn thủy” khiến sân đền luôn thoáng đãng, chan hòa gió sông.
Không dừng ở sân trước, mạch không gian còn tiếp nối vào bên trong: giữa tòa tiền đường và tòa trung đường có một khoảng sân nhỏ (lạch sân) lát gạch vuông, rộng chừng hai mét, vừa lấy ánh sáng, thông gió cho các nếp nhà, vừa tạo nhịp chuyển tiếp giữa các lớp kiến trúc theo chiều sâu. Cách bố trí sân trước rộng mở, lạch sân bên trong kín đáo là nét đặc trưng của kiến trúc đền thờ truyền thống, dẫn dắt bước chân người hành lễ đi dần từ chốn khoáng đạt bên ngoài vào nơi thâm nghiêm bên trong.
Tòa tiền tế là nếp nhà nằm ngang ở lớp ngoài cùng của khu thờ tự, là nơi sửa soạn đồ tế, bày hương án và cử hành các nghi lễ dâng hương của làng. Tòa gồm bảy gian, hai đầu hồi xây tường bít đốc tay ngai, dáng bề thế trải rộng theo mặt sân. Hai gian ngoài cùng làm cánh gà, cột trụ xây vuông, phía trên kết tán theo kiểu phương đình và chắp đắp quả dành dành; mặt hai cánh gà đắp nổi hai bức cuốn thư bằng vôi vữa, mô-típ trang trí quen thuộc, hàm ý đề cao văn hiến, khoa bảng. Ba gian giữa mở cửa đại hội để đón khách hành hương và rước kiệu, các gian còn lại xây tường trổ cửa sổ; mặt sau năm gian để trống, thông thẳng với tòa trung đường bên trong, tạo sự liên hoàn cho tổng thể.
Theo hồ sơ khảo sát di tích, trước kia nhà tiền đường là kiến trúc gỗ có bốn hàng chân cột, bộ mái dài, vì kèo làm theo kiểu “giá chiêng con chồng đấu đệm, tiền kẻ hậu bẩy” — lối kết cấu tiêu biểu của kiến trúc cổ truyền. Trải thời gian và chiến tranh, tòa nhà hư hỏng nặng nên đã nhiều lần được tu sửa (các năm 1940 và 1978); bộ khung nay thay bằng vì kèo kiểu “kèo suốt, quá giang gối tường” đặt trên hệ cột gạch, mái lợp ngói ta, nền lát gạch vuông. Bởi vậy, tuy giữ nguyên khuôn viên và quy mô bảy gian, kết cấu hiện tại của tiền đường mang tính thực dụng, giản dị hơn so với nguyên gốc.
Bên trong tòa tiền tế treo bức hoành phi lớn sơn son thiếp vàng đề chữ Hán “Thiên cổ hoàn nhân”, phía dưới là cửa võng chạm rồng cùng hệ hương án, giá chấp kích – bát bửu bày trang nghiêm. Dù đã qua trùng tu, tiền tế vẫn giữ vai trò trung tâm trong đời sống tín ngưỡng, là nơi bài trí hương án, cử hành đại lễ và là điểm khởi đầu của trình tự hành lễ “tiền tế – trung đường – hậu cung” theo chiều sâu. Kết hợp với bố cục “tiền chữ nhất, hậu chữ công”, tòa tiền tế bảy gian tạo nên bộ mặt khang trang, bề thế, xứng với tầm vóc ngôi đền thờ hai vị danh tướng được hàng trăm làng tôn thờ.
Qua tòa tiền tế và khoảng lạch sân là tòa trung đường, giữ vai trò không gian nối tiếp giữa nơi tế lễ phía ngoài và cung cấm phía trong. Trung đường gồm năm gian hai trái; hàng hiên rộng chừng 1,6 mét chạy dài suốt năm gian, hai trái xây tường hiên lên đến mái. Ba gian giữa làm cửa bức bàn, hai gian bên xây tường lửng, phía trên là cửa ván bưng; hai gian hồi xây bít đốc. Nền tòa lát gạch vuông, bộ mái lợp ngói ta phân bố theo kiểu “thượng tứ, hạ tứ”, dáng cân đối, vững chãi.
Bộ khung trung đường làm bằng gỗ, gồm hai hàng cột cái đường kính khoảng 0,30 mét và hai hàng cột quân đường kính 0,25 mét; thân cột bào trơn, đầu trên thon, đầu dưới nở dần, chân cột kê trên bệ gạch đặt chìm bằng mặt nền. Các số đo cho thấy sự hài hòa của bộ vì: khoảng cách cột cái – cột cái 2,20 mét, cột cái – cột quân 2 mét, cột cái – tường hậu 1,50 mét; gian giữa rộng 2,40 mét, gian bên 2 mét. Vì kèo được làm theo hai kiểu — các vì gian giữa kết cấu chồng rường đấu đệm, hạ là kẻ tiền, kẻ hậu; các vì đốc làm kiểu kèo suốt. Riêng hai vì giữa nối liền với nhà cầu phía sau không làm kẻ, tạo thành hai góc xối — một cách xử lý khéo léo để gắn kết các nếp nhà. Sự liên kết cột – kèo bằng hệ mộng thắt và xà đai thượng hạ to khỏe khiến kết cấu thêm bền vững.
Là gian giữa của tổng thể, trung đường cũng là nơi bài trí nhiều đồ thờ và pháp khí: hai bên treo trống đại và chiêng (khánh) dùng trong các kỳ tế lễ; gian thờ đặt khám thờ sơn son thiếp vàng, hai bên có đôi hạc chầu đứng trên lưng rùa, đôi lộc bình sứ men lam cùng hệ thống đèn lồng, câu đối. Không gian nơi đây vừa trang nghiêm vừa ấm cúng, là chỗ chủ tế và các bậc bô lão hành lễ. Với hàng cột gỗ bào trơn, vì kèo chồng rường đấu đệm và bộ mái bốn hàng cân đối, trung đường cùng với nhà cầu và hậu cung phía trong hợp thành nét “chữ công” đặc trưng của bố cục đền.
Hậu cung là nơi thâm nghiêm và linh thiêng nhất của đền Thụy Hương, nằm ở lớp trong cùng, được nối với tòa trung đường qua nhà cầu ba gian. Nhà cầu chính là trọng điểm trang trí của cả di tích: trên các vì kèo bán mê giáp cung cấm chạm khắc mặt hổ phù bề thế, bên dưới là lưỡng long chầu nguyệt và rồng phun nhành hoa thay cho lửa, bờm râu, móng vuốt được tỉa tót sắc nét, gần gũi với hiện thực. Bộ cửa cung cấm bốn cánh bức bàn chia hai tầng trang trí: phần trên chạm thủng tứ linh (long, ly, quy, phượng) gọn trong các ô tròn, phần dưới chạm tứ quý (thông, cúc, trúc, mai). Nghệ thuật chạm khắc kết hợp chạm nổi, chạm chìm, chạm thủng tinh vi, mang phong cách cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.
Tòa hậu cung gồm ba gian, xây tường ba bề, đầu hồi bít đốc; cột phía trước tạo dáng vuông, cột phía sau để tròn, hai đầu hồi trốn cột cho lòng nhà thêm rộng. Gian giữa được ngăn thành khám thờ cao hơn mặt nền chừng 1,4 mét, phía trước là cửa bức bàn, bên trong đặt ngai và bài vị thờ đức Thánh Tam Giang. Ngai thờ bằng gỗ sơn son thiếp vàng, chạm hình đầu rồng ngậm ngọc, xung quanh là con tiện chạm rồng cuốn; trên bài vị ghi tôn hiệu ba vị Trương Hống, Trương Hát và Trương Lẫy — những tướng tài phò Triệu Việt Vương, nêu cao tấm gương trung nghĩa được muôn đời ngưỡng vọng.
Đền Thụy Hương còn lưu giữ một kho di vật quý và phong phú: 21 đạo sắc phong trải từ niên hiệu Phúc Thái (1647) đến Khải Định (1924), trong đó có sắc thời Quang Trung (1793); cuốn thần tích chép thời Cảnh Hưng; bộ mũ, áo, hia hình rồng bằng kim loại; các bộ kiệu bát cống, kiệu mui luyện, án gian, bảng gỗ khắc sự tích, câu đối, chuông đồng... đều sơn son thiếp vàng, chạm tứ linh, tứ quý tinh xảo, đậm dấu ấn nghệ thuật thế kỷ XIX. Được trùng tu vào năm 1928, tòa hậu cung cùng nhà cầu và trung đường hợp thành nét “chữ công” khép kín — khẳng định giá trị kiến trúc, nghệ thuật và lịch sử đặc sắc, đưa đền Thụy Hương trở thành một di tích tiêu biểu bên dòng sông Cà Lồ.