Đình Thị Cấm
Lưu ý trước khi đi
- Nên đến sớm để có trải nghiệm thoáng đãng
Giới thiệu

Đình Thị Cấm là ngôi đình cổ của làng Thị Cấm, nay thuộc phường Xuân Phương, thành phố Hà Nội. Trước đây, di tích thuộc thôn Thị Cấm, xã Xuân Phương, huyện Từ Liêm. Đây là một làng cổ của vùng Phương Canh xưa, nơi còn lưu giữ khá đậm đặc những dấu tích lịch sử, tín ngưỡng và phong tục truyền thống.
Đình được dựng trên một khu đất bằng phẳng, liền kề khu cư trú của làng và quay mặt về hướng Đông. Tổng thể kiến trúc hiện nay gồm Tam quan, sân đình, Đại bái, Phương đình, Trung cung và Hậu cung. Các lớp kiến trúc nối tiếp nhau trên cùng một trục, từ không gian mở dành cho cộng đồng tiến dần vào khu vực thờ tự trang nghiêm phía trong.
Đại bái là phần kiến trúc rộng nhất, gồm năm gian. Đây vừa là nơi diễn ra các nghi thức tế lễ, vừa là không gian hội họp và sinh hoạt cộng đồng. Phía sau Đại bái là Phương đình có mặt bằng hình vuông, đóng vai trò như một khoảng chuyển tiếp trước khi đi sâu vào Trung cung và Hậu cung.
Phần đình trong được tổ chức theo dạng chuôi vồ. Hậu cung gồm hai gian, là nơi đặt long ngai, bài vị Thành hoàng và các vị được phối thờ. Qua nhiều thế kỷ, đình đã nhiều lần được trùng tu, vì vậy diện mạo hiện tại là kết quả của nhiều lớp kiến trúc nối tiếp nhau.
Giá trị của Đình Thị Cấm còn nằm ở hệ thống hiện vật. Đáng chú ý nhất là các sắc phong dành cho Phan Tây Nhạc Đại Vương và các vị nữ thần phối thờ. Tư liệu Hán Nôm hiện ghi nhận nhiều đạo sắc trải từ niên hiệu Vĩnh Thịnh, Vĩnh Khánh, Cảnh Hưng, Chiêu Thống đến Quang Trung và Cảnh Thịnh. Trong đó, sắc đầu thế kỷ XVIII là những hiện vật sớm nhất giúp xác định đình đã tồn tại ít nhất từ giai đoạn này.
Ngoài ra, đình còn có bia đá niên hiệu Cảnh Hưng nguyên niên, năm 1740; long ngai, bài vị và nhiều đồ tế tự. Một nhóm hiện vật rất đặc biệt là những dụng cụ dùng trong Hội thổi cơm thi như nồi đồng, cối đá, chày, be lấy nước và dụng cụ kéo lửa. Những đồ vật này vẫn được sử dụng trong lễ hội, vì vậy chúng vừa là hiện vật, vừa là một phần của thực hành di sản sống.
Ngày 2 tháng 3 năm 1990, Đình Thị Cấm được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia.
Đến năm 2021, Hội thổi cơm thi Thị Cấm tiếp tục được ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Bởi vậy, Đình Thị Cấm là nơi đặc biệt khi cả di sản vật thể và phi vật thể cùng tồn tại, bổ sung cho nhau và tiếp tục được cộng đồng gìn giữ trong đời sống hiện nay.
Nhân vật được thờ chính tại Đình Thị Cấm là Phan Tây Nhạc Đại Vương, một vị thần gắn với hệ thống truyền thuyết thời Hùng Duệ Vương.
Theo thần tích địa phương, Phan Tây Nhạc quê ở Hà Trung, Châu Ái, vùng Thanh Hóa ngày nay. Ông được kể là người có sức khỏe hơn người, thông thạo văn võ và có tài tổ chức quân đội.
Khi đất nước xảy ra chiến sự, Phan Tây Nhạc theo giúp triều đình và được giao cùng Tản Viên Sơn Thánh đi dẹp loạn. Nhờ có tài luyện quân và tổ chức binh lương, ông lập được nhiều công trạng và được nhà vua tin dùng.
Thần tích còn kể rằng ông được ban ba vị công chúa làm vợ. Ba bà không chỉ là người phối ngẫu mà còn có công giúp ông chăm lo quân lương, giữ doanh trại và hỗ trợ việc đánh giặc.
Sau khi đất nước yên ổn, Phan Tây Nhạc cùng các phu nhân về vùng Phương Canh. Thấy nơi đây đất đai màu mỡ, dân cư hiền hòa, ông xin lập hành cung và ở lại. Trong ký ức của người Thị Cấm, ông còn được nhớ đến như người đã hướng dẫn dân làm ruộng, trồng dâu, dệt vải, giúp biến vùng đất hoang thành nơi cư trú trù phú.
Chính câu chuyện về khả năng tổ chức hậu cần quân đội của Phan Tây Nhạc đã trở thành cơ sở giải thích cho Hội thổi cơm thi Thị Cấm. Người dân tin rằng cuộc thi lấy nước, kéo lửa và nấu cơm ngày nay là sự tái hiện việc tuyển chọn người giỏi phục vụ quân lương năm xưa.
Những chi tiết ấy thuộc phạm vi thần tích và truyền thuyết dân gian, nhưng giá trị của chúng nằm ở cách cộng đồng xây dựng hình tượng Thành hoàng: một vị tướng có công giữ nước, giỏi tổ chức quân sĩ và đồng thời chăm lo cho cuộc sống của dân.
Vì thế, Phan Tây Nhạc trong tâm thức người Thị Cấm không chỉ là một nhân vật được thờ phụng, mà còn là biểu tượng của lòng trung nghĩa, sức mạnh, sự khéo léo và tinh thần gắn kết cộng đồng.
Lễ hội gắn với Đình Thị Cấm có nét đặc sắc nhất là Hội thổi cơm thi, được tổ chức vào ngày mùng 8 tháng Giêng âm lịch hằng năm.
Theo truyền thuyết, khi Phan Tây Nhạc chuẩn bị đưa quân đi đánh giặc, ông cần tuyển những người có khả năng lo hậu cần thật nhanh. Từ đó hình thành cuộc thi lấy nước, tạo lửa và nấu cơm trong thời gian ngắn. Người dân Thị Cấm sau này tái hiện lại câu chuyện ấy thành một nghi lễ cộng đồng.
Sáng ngày hội, sau phần dâng hương Thành hoàng, bốn đội đại diện cho bốn giáp bước vào cuộc thi.
Đầu tiên là thi lấy nước. Người dự thi phải nhanh chóng chạy đến giếng, lấy nước bằng dụng cụ đã chuẩn bị rồi mang về sân đình.
Tiếp theo là thi kéo lửa. Không dùng diêm hay bật lửa, người thi sử dụng những thanh tre, giang khô để cọ xát, tạo nhiệt rồi làm bén bùi nhùi và rơm. Đây là một trong những phần thi khó và cũng hấp dẫn nhất.
Cùng lúc đó, các thành viên khác phải giã thóc thành gạo, sàng sảy thật nhanh rồi cho vào nồi nấu bằng chính nước và ngọn lửa vừa tạo được.
Khi cơm gần chín, các đội thường tìm cách giữ nhiệt và hoàn thiện nồi cơm trong điều kiện thời gian hạn chế. Sau đó, cơm được đưa vào đình để dâng Thành hoàng và chấm thi. Tiêu chí quan trọng là cơm phải trắng, dẻo, thơm và chín đều.
Điểm đặc biệt của hội không nằm ở việc đội nào thắng. Điều quan trọng hơn là toàn bộ cộng đồng cùng tái hiện một câu chuyện đã được truyền qua nhiều thế hệ. Tiếng chày giã thóc, khói rơm, tiếng reo hò quanh sân đình khiến truyền thuyết về Phan Tây Nhạc trở thành một trải nghiệm sống động.
Bên cạnh hội tháng Giêng, Thị Cấm còn có kỳ tế Thành hoàng vào tháng Hai âm lịch, gắn với quan hệ giao hiếu cùng làng Hòe Thị. Hai làng cùng thờ Phan Tây Nhạc nên có tục rước Thánh sang đình của nhau để tế lễ, thể hiện mối quan hệ cộng đồng lâu đời.
Ngày 9 tháng 3 năm 2021, Hội thổi cơm thi Thị Cấm được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Ngày nay, lễ hội không chỉ là một cuộc thi nấu cơm dân gian. Đó còn là cách người Thị Cấm kể lại lịch sử của làng bằng chính những thao tác lao động quen thuộc: lấy nước, nhóm lửa, giã gạo và nấu cơm – những việc rất đời thường nhưng đã trở thành một phần độc đáo của di sản Hà Nội.



