Lễ hội làng Mai Hiên
Lưu ý trước khi đi
- Nên đến sớm để có trải nghiệm thoáng đãng
- Miễn phí
Giới thiệu
Có những lễ hội năm nào cũng đến trong niềm mong đợi của dân làng; cũng có những nghi lễ phải trải qua bao năm tháng mới được khôi phục, để ký ức tưởng chừng đã lùi xa lại một lần nữa sống dậy trong lòng cộng đồng. Lễ hội làng Mai Hiên, đặc biệt là nghi lễ rước nghênh lăng tưởng niệm Đào Kỳ tướng quân và Phương Dung công chúa, là một nét văn hóa như thế. Sau 64 năm gián đoạn kể từ lần tổ chức được người cao tuổi trong làng ghi nhớ vào năm 1926, nghi lễ nghênh lăng đã được khôi phục, nối lại sợi dây liên kết giữa các thế hệ, giữa ký ức thiêng liêng của tiền nhân với đời sống văn hóa hôm nay.
Trên mảnh đất Đông Ngàn giàu truyền thống, lễ hội Mai Hiên không chỉ là dịp tưởng nhớ hai vị Thành hoàng được dân làng tôn thờ, mà còn là nơi những câu chuyện lịch sử, những nghi thức cổ truyền và đạo lý tri ân nguồn cội được gìn giữ, trao truyền qua năm tháng. Trong tiếng trống hội, sắc cờ thần và bước chân của đoàn rước, quá khứ như được đánh thức, hiện diện trong niềm thành kính của người dân quê hương.
Theo lời kể của các bậc cao niên, hội đình Mai Hiên đã có từ lâu đời, song thời điểm khởi đầu chính xác chưa được xác định. Lễ hội gắn với sự tích Đào Kỳ tướng quân và Phương Dung công chúa, hai vị thần được dân làng tôn thờ, tương truyền có công phò giúp Hai Bà Trưng đánh giặc, bảo vệ đất nước.
Theo thần tích lưu truyền tại địa phương, ngày 15 tháng Ba năm Nhâm Thân, bà Trần Thị Viên sinh hạ một người con trai khôi ngô, khỏe mạnh. Trước đó, người cha được thần tướng báo mộng nên đặt tên con là Kỳ. Lớn lên, Kỳ nổi tiếng tài giỏi, đến năm 18 tuổi kết duyên cùng Phương Nương, người được kể là thông hiểu thiên văn, địa lý. Hai người trở thành đôi trai tài gái sắc, cùng mang chí lớn trước vận nước.
Khi Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa, Đào Kỳ và Phương Nương cùng đứng vào hàng ngũ nghĩa quân. Đào Kỳ được phong Đại nguyên soái, thống lĩnh quân thủy bộ; Phương Nương ở lại đại doanh, đảm nhiệm việc tham tán quân cơ. Đến mùa xuân năm 40, khi Trưng Vương lên ngôi, Đào Kỳ được phong Huyện lệnh huyện Đông Ngàn theo câu chuyện được lưu truyền trong thần tích.
Những năm tháng binh đao rồi cũng đi qua, nhưng câu chuyện về lòng trung nghĩa của hai vị tướng quân vẫn được người dân Mai Hiên lưu giữ. Thần tích kể rằng, trong một trận chiến ác liệt với quân phương Bắc, các tướng lĩnh lần lượt tử trận, chỉ còn Đào Kỳ và Phương Nương bị quân địch vây hãm. Giữa vòng vây trùng điệp, Đào Kỳ một ngựa, một đao chống trả quyết liệt. Khi bị tướng giặc Mã Viện phóng đao chém tới, trời đất bỗng tối sầm, mù mịt. Ông ôm đầu rút lui, vượt khỏi địa phận Cổ Loa, đến vùng Cối Giang thì cả người và ngựa cùng gục xuống. Chỉ trong chốc lát, mối đùn lên thành gò đất. Theo thần tích, sự việc xảy ra vào ngày 15 tháng Tám năm Quý Mão.
Ở phía sau vòng vây, Phương Nương cũng một ngựa, một đao phá trận trở về bản doanh. Khi đi qua địa phận Cổ Loa, biết nơi gò đất mới đùn lên chính là chỗ Đào Kỳ ngã xuống, bà đau đớn than rằng tướng quân đã mất thì mình còn sống làm gì. Đến ngày 16 tháng Tám, bà rút kiếm tự vẫn. Tại nơi bà mất, mối cũng đùn lên thành gò đất, nay thuộc làng Phúc Thọ theo lời kể địa phương.
Câu chuyện về sự hy sinh của đôi vợ chồng tướng quân mang màu sắc bi tráng, thể hiện quan niệm dân gian về lòng trung nghĩa, tình nghĩa vợ chồng và khí phách của những người vì việc nước mà quên thân. Những gò đất gắn với truyền tích không chỉ là dấu tích của một câu chuyện xưa, mà còn trở thành địa điểm gửi gắm niềm tưởng niệm của cộng đồng. Qua nhiều thế hệ, hình tượng Đào Kỳ tướng quân và Phương Dung công chúa được gìn giữ trong đời sống tín ngưỡng, trở thành điểm tựa tinh thần và niềm tự hào của người dân Mai Hiên.
Đối với người dân nơi đây, thờ phụng hai vị Thành hoàng không đơn thuần là thực hành một nghi thức tín ngưỡng. Đó còn là cách nhắc nhớ con cháu về lòng yêu nước, tinh thần dấn thân vì cộng đồng và đạo lý thủy chung, son sắt. Những phẩm chất ấy được gửi gắm trong thần tích, hiện diện trong nghi lễ tế rước và tiếp tục được trao truyền qua từng mùa hội.
Lễ hội truyền thống làng Mai Hiên diễn ra vào các ngày 14, 15 và 16 tháng Ba âm lịch hằng năm. Trong đó, nghi lễ rước nghênh lăng là hoạt động đặc biệt, theo tập quán được tổ chức định kỳ năm năm hoặc mười năm một lần. Chính sự không thường xuyên ấy càng làm cho mỗi kỳ nghênh lăng trở thành dịp được cộng đồng mong đợi, bởi đó không chỉ là một cuộc rước lễ mà còn là sự trở về với một phần ký ức thiêng liêng của làng.
Công việc chuẩn bị bắt đầu từ ngày 10 tháng Ba, khi đồ thờ được bao sái, không gian thờ tự được sửa soạn trang nghiêm. Từng vật dụng, từng đồ tế khí được chăm chút cẩn trọng, thể hiện sự thành kính của người dân trước ngày hội lớn.
Ngày 14 tháng Ba, dân làng tổ chức rước bài vị hai vị Thành hoàng từ đền về đình. Đoàn rước với kiệu Ông, kiệu Bà, cờ thần và lão bạt tạo nên không khí trang nghiêm, mang đậm sắc thái lễ hội truyền thống. Mỗi bước đi, mỗi nghi thức đều gắn với những quy ước được cộng đồng gìn giữ, để việc rước không chỉ là di chuyển bài vị giữa các không gian thờ tự mà còn thể hiện sự tôn kính của dân làng đối với hai vị thần được phụng thờ.
Ngày 15 tháng Ba là ngày chính hội. Sau nghi thức khai mạc lễ hội, các hoạt động tế Thánh, dâng hương và lễ Thánh được tiến hành trang trọng. Đây là thời khắc cộng đồng cùng hướng về Thành hoàng, tưởng nhớ công lao được lưu truyền trong thần tích và cầu mong cuộc sống bình an, quê hương yên ổn. Bên cạnh phần lễ, các hoạt động văn hóa, văn nghệ và trò chơi dân gian góp phần làm cho ngày hội thêm sinh động, tạo không gian giao lưu, gặp gỡ giữa người dân trong làng và khách thập phương.
Ngày 16 tháng Ba, dân làng tổ chức lễ tế cáo, sau đó rước Thành hoàng từ đình trở về đền, khép lại những ngày hội. Trình tự từ rước bài vị, tế lễ đến rước trở về thể hiện tính liên kết giữa các không gian thờ tự và sự tiếp nối của nghi thức truyền thống trong đời sống cộng đồng.
Trước kia, hội làng còn có trò đánh đu, một trò chơi dân gian từng gắn bó với sinh hoạt lễ hội ở nhiều vùng quê Bắc Bộ. Theo thời gian, do không gian tổ chức chật hẹp, trò đánh đu không còn được duy trì tại Mai Hiên. Thay vào đó, làng tiếp tục tổ chức bắt vịt cùng các hoạt động văn hóa, thể thao phù hợp với điều kiện hiện nay. Dẫu hình thức sinh hoạt có những thay đổi, tinh thần hội làng vẫn được gìn giữ: trang nghiêm trong phần lễ, vui tươi trong phần hội và gắn bó trong tình cảm cộng đồng.
Sắc thái riêng của lễ hội còn được thể hiện qua trang phục và đội hình hành lễ. Đội tế mặc quần trắng, áo thụng xanh, đội mũ chuồn, đi hài; đội dâng hương mặc quần trắng, áo hồng, khăn đóng; đội sinh tiền mặc áo vàng, quần trắng, khăn đóng. Cùng với kiệu Ông, kiệu Bà, cờ thần và lão bạt, những trang phục ấy tạo nên diện mạo truyền thống của lễ hội, góp phần làm nổi bật tính nghiêm cẩn và vẻ đẹp của nghi thức dân gian.
Mỗi mùa hội, từ công việc chuẩn bị đến các nghi lễ chính, người dân đều có phần việc của mình. Người cao tuổi truyền lại quy tắc, kinh nghiệm; các thành viên đội tế và đội rước kiên trì tập luyện; các gia đình chung tay chuẩn bị để ngày hội diễn ra chu đáo. Bởi thế, lễ hội không chỉ được duy trì bằng những nghi thức đã định hình mà còn bằng tinh thần trách nhiệm và sự đồng lòng của cộng đồng.
Một nét đáng chú ý trong tập quán của người Mai Hiên là những điều kiêng kỵ được truyền lại qua nhiều thế hệ. Theo lệ làng, người dân không đặt tên con là Kỳ hoặc Phương; trong ngày lễ hội và ngày giỗ, không mặc trang phục màu vàng và đỏ tía; người đang có tang không tham gia các hoạt động lễ hội.
Những quy ước ấy gắn với quan niệm tín ngưỡng và cách ứng xử truyền thống của cộng đồng đối với hai vị Thành hoàng. Trong đời sống làng xã xưa, lệ làng không chỉ điều chỉnh hành vi mà còn thể hiện quan niệm về sự thành kính, trang nghiêm và trách nhiệm của mỗi người đối với sinh hoạt chung. Qua thời gian, các quy ước tiếp tục được nhắc nhớ như một phần của ký ức văn hóa Mai Hiên.
Người đảm nhiệm vai trò chủ tế và cụ từ được dân làng lựa chọn cẩn trọng. Theo tập quán, đó phải là những người có vợ chồng song toàn, gia đình nền nếp và được cộng đồng kính trọng. Những tiêu chí ấy phản ánh quan niệm truyền thống về tư cách, đạo đức và uy tín của người đại diện cho cộng đồng trong nghi lễ thiêng liêng.
Đặc biệt, các nghi thức không được trao truyền chủ yếu qua văn bản hướng dẫn mà thông qua lời kể, sự chỉ dạy trực tiếp và quá trình thực hành. Khoảng hai tuần trước ngày hội, đội tế, tổ dâng hương và tổ rước kiệu bắt đầu tập luyện tại đình. Người có kinh nghiệm hướng dẫn người mới từng động tác, cách đi đứng, dâng hương, hành lễ và phối hợp trong đội hình. Cứ thế, những điều thuộc về nghi lễ được truyền từ người đi trước sang người đi sau, bằng sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và tinh thần tôn trọng lệ làng.
Việc truyền dạy trực tiếp còn tạo nên mối liên hệ gần gũi giữa các thế hệ. Người trẻ không chỉ học những động tác hành lễ mà còn được nghe kể về nguồn gốc Thành hoàng, ý nghĩa của từng nghi thức và trách nhiệm gìn giữ di sản chung. Qua đó, lễ hội trở thành một không gian giáo dục văn hóa tự nhiên, nơi những giá trị của quê hương được tiếp nhận bằng trải nghiệm sống động chứ không chỉ qua lời giới thiệu.
Trong đời sống văn hóa làng Mai Hiên, lễ hội tưởng niệm Đào Kỳ tướng quân và Phương Dung công chúa là sự kết nối giữa tín ngưỡng, lịch sử truyền tích và nếp sinh hoạt cộng đồng. Những ngày hội tháng Ba hằng năm giúp người dân duy trì việc thờ phụng Thành hoàng; còn nghi lễ nghênh lăng, được tổ chức theo chu kỳ năm năm hoặc mười năm, mang ý nghĩa đặc biệt trong việc khơi dậy ký ức tập thể và nối lại những mạch truyền thống từng bị gián đoạn.
Sau 64 năm không được tổ chức theo lời kể của các bậc cao niên, việc khôi phục nghi lễ nghênh lăng là dấu mốc đáng nhớ trong hành trình gìn giữ phong tục của người Mai Hiên. Đó không chỉ là sự trở lại của một nghi thức cổ truyền, mà còn là kết quả của ý thức cộng đồng, của mong muốn đưa những giá trị được cha ông trao lại tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay.
Từ những câu chuyện về đôi vợ chồng tướng quân đến những đoàn rước trang nghiêm, từ lệ làng được gìn giữ đến việc truyền dạy từng động tác tế lễ, tất cả tạo nên một chỉnh thể văn hóa giàu bản sắc. Lễ hội là nơi người dân hướng về cội nguồn, tri ân những nhân vật được tôn thờ vì công lao với dân, với nước, đồng thời vun đắp sự gắn bó giữa các gia đình, các thế hệ và những người cùng chung quê hương.
Trong nhịp sống hiện đại, khi nhiều hình thức sinh hoạt truyền thống đứng trước những đổi thay, lễ hội Mai Hiên vẫn mang ý nghĩa như một sợi dây bền chặt nối quá khứ với hiện tại. Mỗi mùa hội, người dân lại cùng nhau chuẩn bị, hành lễ, rước kiệu và trao truyền những câu chuyện của làng. Mỗi nghi thức được thực hiện là một lần ký ức được nhắc lại; mỗi thế hệ tiếp nối là một lần di sản được trao gửi.
Và trong niềm thành kính hướng về Đào Kỳ tướng quân cùng Phương Dung công chúa, người Mai Hiên tiếp tục gìn giữ đạo lý uống nước nhớ nguồn, nuôi dưỡng niềm tự hào về truyền thống quê hương. Lễ hội vì thế không chỉ thuộc về quá khứ, mà vẫn đang sống trong hiện tại – như mạch nguồn văn hóa âm thầm chảy qua bao thế hệ, bền bỉ gìn giữ hồn cốt của một miền quê giàu nghĩa tình và truyền thống.



