Tập quán thờ Thành hoàng làng Đông Ngàn
Lưu ý trước khi đi
- Nên đến sớm để có trải nghiệm thoáng đãng
Giới thiệu
Giữa không gian văn hóa làng quê Bắc Bộ, nơi mái đình, ngôi đền đã trở thành những dấu mốc thiêng liêng trong đời sống cộng đồng, làng Đông Ngàn lưu giữ một tập quán thờ Thành hoàng mang nét riêng đặc sắc: thờ phụng ba vị đại vương, gắn với ba ngôi đền Thượng, Trung, Hạ và ngôi đình làng. Hằng năm, vào dịp rằm tháng Hai âm lịch, người dân lại cùng nhau tổ chức tế lễ, rước bài vị, tưởng nhớ công đức các vị thần được tôn thờ. Qua bao thế hệ, nghi lễ ấy không chỉ thể hiện lòng thành kính đối với các bậc tiền nhân mà còn là dịp để cộng đồng nối dài mạch nguồn truyền thống, bồi đắp tình yêu quê hương và ý thức gìn giữ di sản của cha ông.
Theo lời kể của các bậc cao niên trong làng, tập quán thờ phụng ba vị đại vương ở Đông Ngàn đã có từ khoảng thời Trần. Ba vị được tôn thờ là Bảo Khang đại vương, Minh Khiết đại vương và Quốc Lang đại vương. Mỗi vị gắn với một câu chuyện riêng trong thần tích, cùng hội tụ trong ký ức thiêng liêng của người dân về những bậc có công giúp nước, trừ giặc, bảo vệ cuộc sống bình yên của cộng đồng.
Theo thần tích còn lưu truyền, Bảo Khang đại vương là vị đứng đầu trong ba vị thần được thờ, thuộc dòng dõi họ Hùng, sinh vào giờ Ngọ, ngày 15 tháng Hai năm Giáp Thìn. Từ thuở thiếu niên, ngài đã nổi tiếng khôi ngô, thân thể cường tráng, sức khỏe hơn người. Đến năm 20 tuổi, khi đất nước lâm cảnh quân Ân quấy nhiễu bờ cõi, ngài thu thập tùy tùng từ Ái Châu, tiến vào kinh thành yết kiến vua Hùng Huy Vương, xin được góp sức dẹp giặc.
Theo lệnh nhà vua, ngài được bổ sung binh mã, đóng đồn tại bốn thôn trang Long Tửu, Bắc Cầu, xã Đông Ngàn, chia thành hai hành cung để tổ chức việc phòng thủ, chiến đấu. Sau khi giặc Ân bị đánh tan, ngài được gia phong Bảo Khang đại vương. Hình tượng vị thần gắn với dòng dõi họ Hùng và sự nghiệp đánh giặc vì thế trở thành biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí bảo vệ giang sơn trong tâm thức dân gian.
Cùng góp sức trong cuộc dẹp loạn ấy là hai vị thần người Đông Ngàn: Trần Khiết Công, được tôn là Minh Khiết đại vương, và Phạm Nhị Lang Công, được tôn là Quốc Lang đại vương. Theo thần tích, cả hai cùng sinh năm Bính Thân, có dung mạo hơn người. Khi nghe tin Bảo Khang đại vương vâng chiếu đánh giặc, hai ông đã cùng đứng lên trợ lực. Đất nước yên ổn, các ông được gia phong, trở thành những vị thần được dân làng phụng thờ qua nhiều đời.
Ba vị đại vương, một người gắn với dòng dõi họ Hùng, hai người xuất thân từ chính quê hương Đông Ngàn, cùng hiện diện trong một câu chuyện về nghĩa lớn với non sông. Dù những sự tích được lưu truyền qua thần tích thuộc về lớp ký ức tín ngưỡng dân gian, điều đọng lại sâu sắc trong đời sống cộng đồng chính là sự trân trọng đối với những người có công với nước, với dân; là niềm tin rằng quê hương được chở che bởi những giá trị tốt đẹp mà các thế hệ trước đã gửi gắm.
Sự tôn kính ấy còn được phản ánh qua hệ thống sắc phong của các triều đại. Theo tư liệu hiện có, Bảo Khang đại vương được lưu giữ 11 đạo sắc, có niên đại từ cuối thời Hậu Lê đến thời Nguyễn; Minh Khiết đại vương có 5 đạo sắc, trong đó có sắc thời Tự Đức; Quốc Lang đại vương có 2 đạo sắc thời Khải Định. Những đạo sắc không chỉ ghi nhận địa vị của các vị thần trong đời sống tín ngưỡng mà còn là dấu tích lịch sử, góp phần làm sáng rõ quá trình duy trì và phát triển tục thờ Thành hoàng ở Đông Ngàn.
Nét riêng trong tập quán thờ Thành hoàng làng Đông Ngàn còn thể hiện ở sự gắn kết giữa ba ngôi đền Thượng, Trung, Hạ với ngôi đình làng. Mỗi công trình là một không gian thờ tự, đồng thời cùng tạo nên một chỉnh thể văn hóa tâm linh, nơi ký ức về các vị đại vương được gìn giữ và trao truyền.
Nếu các ngôi đền là nơi dân làng hương khói phụng thờ các vị thần, thì ngôi đình trở thành điểm hội tụ trong những dịp tế lễ chung. Vào ngày hội, những đồ thờ, hương án và kiệu rước được chuẩn bị trang trọng; các xóm cùng tham gia thực hành nghi lễ theo phần việc đã được duy trì qua nhiều thế hệ. Trong nhịp trống, tiếng chiêng và lời xướng tế, không gian đình – đền như kết nối quá khứ với hiện tại, để mỗi người dân hôm nay được tiếp nối phong tục của cha ông bằng chính sự hiện diện và lòng thành của mình.
Đặc biệt, việc rước kiệu bát hương từ ba ngôi đền về đình làng, cùng việc tổ chức rước ngai thờ, bài vị các ngài theo sự phân công của từng xóm, cho thấy vai trò quan trọng của cộng đồng trong việc duy trì tập quán. Đây không chỉ là công việc của tiểu ban quản lý di tích hay những người trực tiếp hành lễ, mà là trách nhiệm chung được dân làng tự nguyện đảm nhận. Từ người cao tuổi giữ gìn nghi thức, nam thanh niên tham gia rước kiệu đến những người chuẩn bị lễ vật, mỗi người đều góp một phần để ngày hội được diễn ra trang nghiêm, trọn vẹn.
Lễ tế Thành hoàng làng Đông Ngàn được tổ chức vào ngày 15 tháng Hai âm lịch hằng năm. Trước đây, hội làng kéo dài năm ngày; hiện nay được tổ chức trong ba ngày, với các nghi thức chính vẫn được gìn giữ theo tập quán truyền thống.
Công việc chuẩn bị bắt đầu từ ngày 13 tháng Hai. Tiểu Ban quản lý di tích cùng nam thanh niên trong làng tiến hành bao sái đồ thờ; người dân chung tay tổng vệ sinh khu di tích, sửa soạn không gian thờ tự sạch sẽ, trang nghiêm. Những việc làm tưởng chừng bình dị ấy lại thể hiện rõ ý thức cộng đồng: muốn đón ngày hội thiêng liêng, trước hết mỗi người đều góp sức chăm chút cho nơi thờ tự của làng.
Ngày 14 tháng Hai, các lễ vật như thủ lợn, xôi trắng, hoa quả, hoa tươi, trầu cau và nước cúng được chuẩn bị chu đáo. Các xóm tổ chức rước kiệu bát hương từ ba ngôi đền Thượng, Trung, Hạ về đình làng; việc rước ngai thờ, bài vị các vị thần được giao cho từng xóm đảm nhận. Đoàn rước có hơn một trăm người tham gia, sử dụng kiệu bát cống hoặc kiệu văn theo tập quán địa phương. Trong sự phối hợp nhịp nhàng của những người tham gia, nghi thức rước không chỉ đưa đồ thờ về nơi hành lễ mà còn biểu đạt sự đồng lòng, tôn kính của cả cộng đồng đối với các vị Thành hoàng.
Buổi chiều cùng ngày diễn ra lễ tế nhập tịch, do đội tế gồm 14 người thực hiện, với một chủ tế, hai bồi tế, hai người đông xướng, tây xướng và chín quan viên tế. Nghi lễ kéo dài khoảng 60 phút, tuân theo trình tự cổ truyền: trống chiêng nổi lên, nhạc tế cất tiếng, lễ vật được kiểm tra, các quan viên chỉnh đốn khăn áo, rửa tay, dâng hương, dâng rượu và nước vào cung, đọc mật khẩn rồi hoàn tất nghi thức.
Mỗi bước tế lễ đều có quy củ riêng, đòi hỏi sự thành kính, cẩn trọng và phối hợp chặt chẽ. Từ tiếng trống mở đầu đến lời xướng trong nghi thức, tất cả tạo nên một không gian trang nghiêm, nơi lòng biết ơn được thể hiện không chỉ bằng lễ vật mà còn qua thái độ, cử chỉ và sự tuân thủ những phép tắc đã được truyền lại. Buổi tối, các hoạt động văn nghệ quần chúng tiếp nối không khí hội làng, đem đến sắc thái vui tươi, gần gũi cho ngày hội truyền thống.
Sáng ngày 15 tháng Hai, ngày chính hội, các nghi lễ được tiến hành theo thời gian đã định. Khoảng 7 giờ 30 phút, hai anh cả được đón từ những địa điểm quy định về đình. Đến 8 giờ, trưởng ban tổ chức khai mạc, giới thiệu lai lịch, công lao của các vị Thành hoàng và ý nghĩa của cụm di tích đình – đền Đông Ngàn.
Từ 9 giờ đến khoảng 10 giờ 30 phút là lễ tế chính. Theo trình tự truyền thống, nghi lễ bắt đầu bằng trống chiêng và nhạc tế, tiếp đến là kiểm tra lễ vật, rửa tay, dâng hương vào cung, dâng rượu lần thứ nhất, đọc chúc, dâng rượu lần thứ hai và thứ ba, hóa chúc, chủ tế ẩm phúc rồi lễ tất. Trình tự ấy được thực hiện nghiêm cẩn, thể hiện sự tôn trọng đối với thần linh và những quy ước đã trở thành nề nếp của làng.
Sau những nghi thức trang trọng của ngày chính hội, buổi chiều là lễ tạ. Các xóm tổ chức rước kiệu bát hương, đưa các vị thần trở về từng ngôi đền. Nghi lễ kết thúc cũng là lúc không gian làng quê trở lại với nhịp sinh hoạt vui tươi qua các trò chơi dân gian như bịt mắt đập niêu, chọi gà, cờ tướng. Buổi tối, chương trình liên hoan văn nghệ tiếp tục làm phong phú đời sống tinh thần của người dân trong những ngày hội.
Trong dòng chảy ấy, phần lễ và phần hội không tách rời mà bổ sung cho nhau. Phần lễ gửi gắm lòng thành kính, biết ơn; phần hội tạo cơ hội gặp gỡ, giao lưu, vun đắp tình làng nghĩa xóm. Bởi vậy, ngày hội Thành hoàng không chỉ là một sự kiện tín ngưỡng thường niên mà còn là dịp để cộng đồng nhận diện những giá trị chung, cùng gìn giữ bản sắc và làm mới sự gắn kết giữa các thế hệ.
Để tập quán thờ Thành hoàng được duy trì bền bỉ, bên cạnh hệ thống di tích và các nghi thức tế lễ, còn có vai trò của những người trực tiếp gìn giữ, thực hành và truyền dạy phong tục. Việc lựa chọn người tham gia hành lễ cũng phản ánh quan niệm truyền thống về sự thanh sạch, nền nếp và phúc đức gia đình. Người đang có tang không tham gia nghi lễ; chủ tế và thủ từ được lựa chọn trong số những người có vợ chồng song toàn, con cháu ngoan ngoãn, gia đình nền nếp. Những quy ước ấy không chỉ gắn với quan niệm tín ngưỡng của người xưa mà còn cho thấy vai trò của đạo đức gia đình, tư cách cá nhân trong đời sống cộng đồng làng xã.
Đáng chú ý, việc thờ phụng và tham gia ngày hội không dựa trên một quy định bắt buộc riêng bằng văn bản mà chủ yếu được duy trì bằng ý thức tự giác, sự đồng thuận và trách nhiệm của người dân. Tập quán này cũng được ghi nhận trong hương ước làng từ trước năm 1945. Chính sự gắn bó tự nhiên giữa tín ngưỡng và nếp sống cộng đồng đã giúp phong tục được tiếp nối, không chỉ như một nghi thức cần thực hiện mà còn như một phần thuộc về căn cốt văn hóa của người Đông Ngàn.
Nghi lễ được truyền lại chủ yếu bằng lời kể, qua các buổi tập tế, qua sự hướng dẫn của những người am hiểu và đặc biệt là qua việc trực tiếp chứng kiến, tham gia ngày hội. Người đi trước truyền cho người đi sau không chỉ thứ tự hành lễ, cách dâng hương, dâng rượu hay lời xướng tế, mà còn trao truyền thái độ thành kính, sự cẩn trọng và tinh thần trách nhiệm với di sản chung. Trong quá trình ấy, mỗi thế hệ vừa tiếp nhận những gì cha ông để lại, vừa góp phần duy trì sức sống của tập quán trong điều kiện đời sống hôm nay.
Tập quán thờ Thành hoàng làng Đông Ngàn là sự kết tinh của nhiều lớp giá trị: ký ức dân gian về những vị thần có công với đất nước; hệ thống di tích gắn với đời sống tâm linh; nghi lễ tế rước được thực hành theo trình tự truyền thống; cùng những quy ước cộng đồng được lưu giữ qua hương ước và sự tự giác của người dân.
Điều làm nên sức sống của tập quán không chỉ nằm ở những đạo sắc phong, thần tích hay các nghi thức được thực hiện vào rằm tháng Hai, mà còn ở sự bền bỉ của những con người bình dị đang ngày ngày gìn giữ nếp làng. Đó là những cụ cao niên thuộc từng phép tế, những người đảm nhận việc bao sái đồ thờ, những nam thanh niên góp sức trong đoàn rước, những người chuẩn bị lễ vật và các gia đình tự nguyện tham gia ngày hội. Qua từng công việc, truyền thống được hiện diện trong đời sống bằng những hành động cụ thể, gần gũi và đầy ý nghĩa.
Trong tâm thức người dân Đông Ngàn, thờ phụng ba vị đại vương trước hết là sự tri ân đối với những bậc được tôn vinh vì công lao với dân, với nước; đồng thời gửi gắm ước nguyện về cuộc sống bình an, gia đình yên ấm, cộng đồng đoàn kết. Từ mái đình đến những ngôi đền, từ nghi thức tế lễ trang nghiêm đến tiếng cười trong các trò chơi dân gian, tập quán ấy kết nối niềm tin tâm linh với tình cảm quê hương, kết nối ký ức của người đi trước với trách nhiệm của người hôm nay.
Giữa những đổi thay của cuộc sống hiện đại, việc bảo tồn tập quán thờ Thành hoàng làng Đông Ngàn vì thế không chỉ là gìn giữ một nghi lễ cổ truyền. Đó còn là gìn giữ những giá trị làm nên bản sắc cộng đồng: lòng biết ơn, tinh thần hướng về cội nguồn, sự gắn bó giữa các thế hệ và ý thức cùng nhau bảo vệ di sản quê hương. Khi tiếng trống tế lại vang lên mỗi độ rằm tháng Hai, khi những đoàn rước từ ba ngôi đền trở về đình làng, truyền thống Đông Ngàn lại được đánh thức trong niềm thành kính của cộng đồng – lặng lẽ mà bền sâu, bình dị mà thiêng liêng, như mạch nguồn văn hóa vẫn âm thầm chảy qua bao thế hệ người dân nơi đây./.



